Module 05 · Pronunciation
Phát âm rõ ràng, nói tự tin như người bản xứ.
135 unit phát âm giọng Mỹ chia 3 cấp: từ từng âm IPA, âm cuối, trọng âm đến nối âm, ngữ điệu hội thoại và shadowing. Nghe mẫu, làm bài nghe chấm điểm ngay và luyện nói với nhận dạng giọng nói.
Bắt đầu · Unit 1Tiến độ của bạn
0 / 135
Tiến độ lưu trên thiết bị này · Đăng nhập để đồng bộ
Danh sách unit
Nền tảng phát âm
Foundations · Unit 1–5
0/5
Nguyên âm đơn
Vowels · Unit 6–12
0/7
Nguyên âm đôi và nguyên âm có r
Diphthongs and r-vowels · Unit 13–17
0/5
Phụ âm
Consonants · Unit 18–30
0/13
18/p/ and /b/Âm /p/ và /b/19/t/ and /d/Âm /t/ và /d/20/k/ and /ɡ/Âm /k/ và /ɡ/21/f/ and /v/Âm /f/ và /v/22/θ/ and /ð/ (think, this)Âm /θ/ và /ð/ (think, this)23/s/ and /z/Âm /s/ và /z/24/ʃ/ and /ʒ/ (shoe, measure)Âm /ʃ/ và /ʒ/ (shoe, measure)25/tʃ/ and /dʒ/ (chin, gin)Âm /tʃ/ và /dʒ/26/h/ and silent hÂm /h/ và chữ h câm27/m/, /n/ and /ŋ/Âm mũi /m/, /n/ và /ŋ/28/l/ and /r/Âm /l/ và /r/29/w/ and /j/Âm /w/ và /j/30The flap t (water, better)Âm t bật nhẹ kiểu Mỹ (flap t)
Âm cuối và cụm phụ âm
Endings and clusters · Unit 31–36
0/6
Trọng âm từ
Word stress · Unit 37–43
0/7
37What is word stress?Trọng âm từ là gì?38Two-syllable nouns and verbs (REcord, reCORD)Danh từ và động từ hai âm tiết (REcord, reCORD)39Suffixes that move stress (-tion, -ic, -ity)Hậu tố làm dịch trọng âm (-tion, -ic, -ity)40Suffixes that keep stress (-ness, -ful, -ment)Hậu tố giữ nguyên trọng âm (-ness, -ful, -ment)41Compound nouns (GREENhouse, green HOUSE)Danh từ ghép (GREENhouse, green HOUSE)42Numbers: thirTEEN and THIRtySố đếm: thirTEEN và THIRty43Stress in word families (PHOtograph, phoTOgraphy)Trọng âm trong họ từ (PHOtograph, phoTOgraphy)
Trọng âm câu và nhịp điệu
Sentence stress and rhythm · Unit 44–48
0/5
Nối âm và biến âm
Connected speech · Unit 49–54
0/6
49Linking consonant to vowelNối phụ âm cuối với nguyên âm50Linking vowel to vowelNối nguyên âm với nguyên âm51Elision: dropped soundsLược âm: những âm bị bỏ52Assimilation (would you, don't you)Đồng hoá âm (would you, don't you)53ContractionsDạng rút gọn (I'm, don't, we'll)54Reductions: gonna, wanna, gottaRút gọn trong văn nói: gonna, wanna, gotta
Ngữ điệu
Intonation · Unit 55–60
0/6
55Falling intonationNgữ điệu xuống56Rising intonationNgữ điệu lên57Wh-questions and echo questionsCâu hỏi Wh- và câu hỏi lặp lại (echo questions)58Lists and choicesNgữ điệu khi liệt kê và đưa lựa chọn59Question tagsCâu hỏi đuôi (question tags)60Intonation for feelings and politenessNgữ điệu thể hiện cảm xúc và phép lịch sự