Level 1 · Unit 13 · Nguyên âm đôi và nguyên âm có r

/eɪ/ and /e/ (late, let)

Âm /eɪ/ và /e/

Phân biệt nguyên âm đôi /eɪ/ (late, wait) với nguyên âm ngắn /e/ (let, wet), giữ âm cuối và nhận biết các cách viết thường gặp.

/eɪ/ · /e/
A

Nguyên âm đôi /eɪ/

/eɪ/ là nguyên âm đôi: bắt đầu ở "ê" rồi trượt nhẹ lên "i". Âm này nghe giống "ây" hoặc "ê-i" trong tiếng Việt, và luôn dài hơn /e/. Phần trượt lên /ɪ/ là điều giúp người nghe phân biệt late với let.

Khẩu hình

Bắt đầu với miệng mở vừa, môi dẹt như cười nhẹ, rồi nâng lưỡi và khép hàm một chút về phía "i".

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc /eɪ/ thành "ê" phẳng, không trượt, và bỏ âm cuối: late nghe như "lê". Hãy trượt rõ lên "i" rồi bật /t/.

B

Nguyên âm ngắn /e/

/e/ là nguyên âm ngắn, không trượt, rất gần "e" trong "xe" của tiếng Việt. Miệng giữ nguyên một vị trí và âm dừng nhanh. Đây là nguyên âm trong let, bed, head.

Khẩu hình

Miệng mở vừa, môi hơi dẹt, lưỡi ở giữa và không di chuyển trong khi phát âm.

Lưu ý cho người Việt

said và says có /e/: /sed/, /sez/. Đây là lỗi rất phổ biến vì chữ viết có ai, ay.

C

Cặp từ tối thiểu

Nhiều cặp từ chỉ khác nhau ở /eɪ/ và /e/. Nếu bỏ phần trượt lên "i", wait sẽ thành wet, pain sẽ thành pen. Hãy đọc từng cặp và cảm nhận hàm dâng lên ở từ có /eɪ/.

Khẩu hình

/eɪ/: hàm chuyển động. /e/: hàm đứng yên.

Lưu ý cho người Việt

taste và test có cụm /st/ cuối: phát âm đủ cả /s/ và /t/, không thêm "ơ" sau.

D

Cách viết thường gặp

/eɪ/ thường viết là a + phụ âm + e (make, late), ai/ay (rain, say), ei/ey (eight, they), đôi khi ea (great, break). /e/ thường viết là e (bed) hoặc ea (bread, head). Chữ ea vì vậy có thể là /iː/, /e/ hoặc /eɪ/.

Lưu ý cho người Việt

they bắt đầu bằng /ð/: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, đừng đọc thành "dây".

Luyện nghe

Bài tập Unit 13

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has the /eɪ/ sound?

  7. 07

    Which word has the /e/ sound?

  8. 08

    Which word has a different vowel sound?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Please wait, the paint is wet.

    /pliːz weɪt ðə peɪnt ɪz wet/

    wait và paint trượt "ê-i"; wet ngắn gọn.

  2. I made my bed late today.

    /aɪ meɪd maɪ bed leɪt təˈdeɪ/

    made, late, day có /eɪ/; bed có /e/. Giữ /d/ và /t/ cuối.

  3. Let's take a break.

    /lets teɪk ə breɪk/

    let's có /e/ và cụm /ts/ cuối; take a nối liền.

  4. My friend said it was great.

    /maɪ frend sed ɪt wəz ɡreɪt/

    friend, said có /e/; great có /eɪ/.