Level 1 · Unit 17 · Nguyên âm đôi và nguyên âm có r
Vowels before r (near, hair, car, door, tour)
Nguyên âm trước r (near, hair, car, door, tour)
Phát âm đúng năm tổ hợp nguyên âm + r của tiếng Anh Mỹ và giữ âm /r/ ở cuối từ thay vì nuốt mất.
/ɪr/ như trong near
Bắt đầu bằng /ɪ/ ngắn (gần 'i' tiếng Việt nhưng lỏng hơn) rồi cong lưỡi chuyển ngay sang /r/. Trong tiếng Mỹ, âm /r/ luôn được đọc, nên 'near' không đọc thành 'nia' như giọng Anh mà phải kết thúc bằng lưỡi cong.
Khẩu hình
Môi hơi dẹt khi nói /ɪ/, sau đó đầu lưỡi cong lên và lùi về sau, không chạm vòm miệng.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay đọc 'year' giống 'ear' (thiếu /j/). Hãy bắt đầu bằng âm 'i' lướt nhanh như trong 'da' giọng Nam.
/er/ như trong hair
Nguyên âm /e/ (gần 'e' tiếng Việt) nối liền với /r/ trong một nhịp. Không tách thành hai âm 'he-ơ' như cách đọc kiểu Anh.
Khẩu hình
Miệng mở vừa như nói 'e', rồi lưỡi cong về sau tạo /r/; môi không tròn.
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Anh Anh đọc /heə/ không có r. Trên trang này ta học giọng Mỹ, nên hãy giữ /r/ ở cuối.
/ɑːr/ và /ɔːr/ (car, door)
/ɑːr/ có miệng mở rộng, môi không tròn, giống 'a' kéo dài rồi cong lưỡi. /ɔːr/ có môi tròn như 'o' rồi cong lưỡi. Hai âm này phân biệt nhiều cặp từ: far – four, farm – form, star – store.
Khẩu hình
/ɑːr/: hàm hạ thấp, môi thả lỏng. /ɔːr/: hàm hạ vừa, môi tròn và hơi đưa ra trước.
Lưu ý cho người Việt
Đừng đọc 'car' thành 'ca' hay 'door' thành 'đo'. Nếu thiếu /r/, người Mỹ khó nhận ra từ.
/ʊr/ (tour) và giữ âm r cuối
/ʊr/ gồm /ʊ/ ngắn (như 'u' nhưng lỏng) rồi /r/. Âm này ít gặp; nhiều người Mỹ đọc 'tour', 'sure', 'poor' gần /ɔːr/ hoặc /ɝː/, cả hai đều được chấp nhận. Điều quan trọng nhất ở cả unit: tiếng Việt không có /r/ cuối, nên hãy luôn kết thúc bằng lưỡi cong.
Khẩu hình
Môi hơi tròn khi nói /ʊ/, rồi lưỡi cong lùi về sau cho /r/.
Lưu ý cho người Việt
Mẹo: kéo dài âm cuối và cảm nhận đầu lưỡi cong lên, không chạm răng. Nếu lưỡi không động đậy là bạn đã bỏ mất /r/.
Luyện nghe
Bài tập Unit 17
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
Which word has the /er/ sound?
- 07
Which word has the /ɔːr/ sound?
- 08
Which word does NOT have /ɪr/?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Is there a chair near the door?
/ɪz ðer ə tʃer nɪr ðə dɔːr/
Ba âm r cuối khác nhau: /er/, /ɪr/, /ɔːr/. Giữ lưỡi cong ở cuối mỗi từ.
Park the car here.
/pɑːrk ðə kɑːr hɪr/
park và car mở miệng rộng; here chuyển sang /ɪr/.
Are you sure about the tour?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðə tʊr/
sure và tour có /ʊr/; đừng bỏ /r/ cuối.
I start work early in the morning.
/aɪ stɑːrt wɝːk ˈɝːli ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ/
Phân biệt start /ɑːr/, work /ɝː/ và morning /ɔːr/.