Level 1 · Unit 14 · Nguyên âm đôi và nguyên âm có r

/aɪ/ and /ɔɪ/ (buy, boy)

Âm /aɪ/ và /ɔɪ/

Phát âm đúng hai nguyên âm đôi /aɪ/ (buy, time) và /ɔɪ/ (boy, voice), phân biệt các cặp như buy/boy, và giữ phụ âm cuối sau nguyên âm đôi.

/aɪ/ · /ɔɪ/
A

Nguyên âm đôi /aɪ/

/aɪ/ bắt đầu ở "a" mở rộng rồi trượt lên "i", rất giống "ai" trong tiếng Việt (như "tai", "bài"). Đây là âm dễ với người Việt. Khó khăn chính là giữ được phụ âm cuối phía sau nó.

Khẩu hình

Hạ hàm mở rộng cho "a", rồi nâng lưỡi và khép miệng dần về "i".

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay nói time thành "tai", night thành "nai", like thành "lai". Phải khép môi cho /m/, chạm lưỡi cho /t/, bật /k/.

B

Nguyên âm đôi /ɔɪ/

/ɔɪ/ bắt đầu ở "o" tròn môi rồi trượt sang "i", giống "oi" trong "con voi" của tiếng Việt. Âm này thường viết là oi (giữa từ) hoặc oy (cuối từ). Hãy làm rõ cả hai phần của âm.

Khẩu hình

Bắt đầu với môi tròn, miệng mở vừa như "o"; sau đó dàn môi ra và nâng lưỡi về "i".

Lưu ý cho người Việt

voice bắt đầu bằng /v/ (răng trên chạm môi dưới), không phải "d" hay "b"; và phải có /s/ cuối.

C

Cặp từ tối thiểu

Điểm bắt đầu của hai âm khác nhau: /aɪ/ bắt đầu với môi dẹt, mở rộng; /ɔɪ/ bắt đầu với môi tròn. Đọc buy/boy, tie/toy, pint/point để nghe rõ sự khác biệt.

Khẩu hình

Nhìn gương: với /ɔɪ/ môi phải tròn lúc bắt đầu; với /aɪ/ môi không tròn.

D

Giữ phụ âm cuối sau nguyên âm đôi

Sau nguyên âm đôi, người Việt rất dễ bỏ phụ âm cuối vì tiếng Việt không có "ai" + phụ âm. Trong tiếng Anh, âm cuối thay đổi nghĩa: nice, noise, choice, time đều cần phụ âm cuối rõ ràng. Hãy kéo dài nguyên âm đôi rồi kết thúc bằng phụ âm dứt khoát.

Lưu ý cho người Việt

Trước phụ âm hữu thanh (/d/, /z/, /l/), nguyên âm đôi được kéo dài hơn: side dài hơn sight.

Luyện nghe

Bài tập Unit 14

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has the /ɔɪ/ sound?

  7. 07

    Which word does NOT have the /aɪ/ sound?

  8. 08

    Trọng âm chính của enjoy rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. The boy likes his new toy.

    /ðə bɔɪ laɪks hɪz nuː tɔɪ/

    boy, toy tròn môi lúc đầu; likes giữ cụm /ks/ cuối.

  2. I enjoy flying at night.

    /aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈflaɪɪŋ ət naɪt/

    Phân biệt /ɔɪ/ trong enjoy và /aɪ/ trong flying, night; bật /t/ cuối.

  3. Boil the rice for five minutes.

    /bɔɪl ðə raɪs fɚ faɪv ˈmɪnɪts/

    boil có /l/ cuối; rice có /s/; five có /v/ cuối.

  4. Try to avoid the oil.

    /traɪ tə əˈvɔɪd ði ɔɪl/

    the trước nguyên âm đọc /ði/; giữ /d/ trong avoid và /l/ trong oil.