Level 1 · Unit 15 · Nguyên âm đôi và nguyên âm có r

/oʊ/ and /ɔː/ (coat, caught)

Âm /oʊ/ và /ɔː/

Phát âm nguyên âm đôi /oʊ/ (go, coat) có trượt rõ ràng và phân biệt nó với /ɔː/ (law, caught) trong các cặp như coat/caught, low/law.

/oʊ/ · /ɔː/
A

Nguyên âm đôi /oʊ/

/oʊ/ bắt đầu gần "ô" rồi trượt lên "u", giống "ôu" nói liền. Tiếng Việt có "ô" nhưng là âm phẳng, không trượt, nên người Việt hay đọc go thành "gô". Phần trượt về /ʊ/ là đặc trưng của giọng Mỹ.

Khẩu hình

Môi tròn vừa cho "ô", sau đó môi chu tròn nhỏ hơn và lưỡi nâng lên cho "u".

Lưu ý cho người Việt

phone bắt đầu bằng /f/, không phải "ph" như "phô" bật hơi mạnh; và giữ /n/ cuối. Giọng Anh đọc /əʊ/.

B

Âm /ɔː/ không trượt

/ɔː/ là nguyên âm đơn: miệng mở rộng hơn /oʊ/ và giữ nguyên vị trí, không trượt về "u". Nhiều người Mỹ đọc âm này gần như /ɑː/ (xem unit 9), nhưng dù theo cách nào, nó cũng khác hẳn /oʊ/.

Khẩu hình

Hạ hàm mở rộng, môi chỉ hơi tròn, giữ yên từ đầu đến cuối.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: nếu miệng bạn khép lại ở cuối âm, bạn đang nói /oʊ/; nếu miệng giữ mở, bạn đang nói /ɔː/.

C

Cặp từ tối thiểu

Sự khác biệt giữa /oʊ/ và /ɔː/ thay đổi nghĩa của từ. Người Việt thường đọc cả hai thành "ô" hoặc "o", nên coat và caught, bowl và ball nghe như nhau. Luyện từng cặp dưới đây.

Khẩu hình

/oʊ/: môi khép dần. /ɔː/: miệng mở và đứng yên.

Lưu ý cho người Việt

woke /woʊk/ và walk /wɔːk/ là một cặp dễ nhầm khác.

D

Cách viết thường gặp

/oʊ/ thường viết là o + phụ âm + e (home), oa (road), ow (snow), o ở cuối từ (go, no), hoặc old (cold). /ɔː/ thường viết là aw, au, al, ought. Cẩn thận: ow cũng có thể là /aʊ/ (now), và ough rất đa dạng: though /ðoʊ/ nhưng thought /θɔːt/.

Lưu ý cho người Việt

cold có cụm /ld/ cuối: đừng đọc thành "cô" hay "côn".

Luyện nghe

Bài tập Unit 15

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Which word has the /oʊ/ sound?

  8. 08

    Which word has /ɔː/, not /oʊ/?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I bought a coat in the fall.

    /aɪ bɔːt̬ ə koʊt ɪn ðə fɔːl/

    bought và fall mở miệng; coat trượt "ô-u".

  2. Don't walk home alone.

    /doʊnt wɔːk hoʊm əˈloʊn/

    don't, home, alone có /oʊ/; walk có /ɔː/ và l câm.

  3. We saw snow on the road.

    /wi sɔː snoʊ ɑːn ðə roʊd/

    saw không trượt; snow và road trượt; giữ /d/ cuối trong road.

  4. Throw me the ball.

    /θroʊ mi ðə bɔːl/

    throw bắt đầu bằng /θr/: đầu lưỡi giữa hai răng rồi chuyển nhanh sang r.