Level 1 · Unit 16 · Nguyên âm đôi và nguyên âm có r

/aʊ/ (now, house)

Âm /aʊ/

Phát âm nguyên âm đôi /aʊ/ (now, house) với phụ âm cuối đầy đủ, nhận biết cách viết ou/ow và phân biệt /aʊ/ với /oʊ/ và /ɑː/.

/aʊ/
A

Nguyên âm đôi /aʊ/

/aʊ/ bắt đầu ở "a" mở rộng rồi trượt về "u" với môi tròn dần. Âm này rất gần "ao" trong "cao", "sao" của tiếng Việt. Nhờ vậy người Việt thường nói /aʊ/ khá tốt khi nó đứng cuối từ, như now, how.

Khẩu hình

Mở hàm rộng cho "a", sau đó khép hàm và tròn môi dần về "u".

Lưu ý cho người Việt

Lỗi lớn nhất là bỏ âm cuối: house thành "hao", out thành "ao", mouth thành "mao". Hãy kết thúc bằng /s/, /t/, /θ/ rõ ràng.

B

Cách viết ou và ow

/aʊ/ thường viết là ou (out, loud, cloud) hoặc ow (now, cow, flower). Nhưng hai cách viết này không phải lúc nào cũng là /aʊ/: ow trong know, show, slow là /oʊ/; ou trong you là /uː/, trong country là /ʌ/. Hãy học âm cùng với từ.

Lưu ý cho người Việt

cloud có cụm /kl/ ở đầu: không chèn "ơ" thành "cờ-lao".

C

Phân biệt /aʊ/ với /oʊ/ và /ɑː/

/aʊ/ bắt đầu ở "a" mở rộng; /oʊ/ bắt đầu ở "ô" tròn môi; /ɑː/ là "a" dài không trượt. Nhầm lẫn các âm này làm đổi nghĩa: now/know, town/tone, found/fond, shout/shot.

Khẩu hình

/aʊ/: bắt đầu mở rộng, kết thúc tròn môi. /oʊ/: tròn môi từ đầu. /ɑː/: mở rộng và đứng yên.

D

/aʊ/ trong từ dài và cụm phụ âm

Trong từ nhiều âm tiết, /aʊ/ thường nằm ở âm tiết nhấn: around, outside, mountain, downtown. Hãy nhấn đúng âm tiết và giữ các phụ âm cuối như /nd/, /nts/. Đuôi -ed và -s cũng phải được nghe thấy: allowed, counts.

Lưu ý cho người Việt

allowed được đọc giống aloud: cả hai đều là /əˈlaʊd/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 16

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has the /aʊ/ sound?

  7. 07

    Which word has a different vowel sound?

  8. 08

    Trọng âm chính của around rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. How about now?

    /haʊ əˈbaʊt naʊ/

    Ba âm /aʊ/; nhớ /t/ nhẹ ở cuối about.

  2. There's a loud crowd downtown.

    /ðerz ə laʊd kraʊd ˌdaʊnˈtaʊn/

    Giữ /d/ cuối trong loud và crowd; nhấn TOWN.

  3. I found a house on the mountain.

    /aɪ faʊnd ə haʊs ɑːn ðə ˈmaʊntən/

    found a nối liền; house kết thúc bằng /s/, không phải "hao".

  4. Sit down and open your mouth.

    /sɪt daʊn ən ˈoʊpən jɚ maʊθ/

    down có /aʊ/, open có /oʊ/; mouth kết thúc bằng /θ/ (lưỡi giữa hai răng).