Level 1 · Unit 18 · Phụ âm
/p/ and /b/
Âm /p/ và /b/
Bật hơi đúng cho /p/ ở đầu từ, giữ /b/ hữu thanh và phát âm rõ /p/, /b/ ở cuối từ để không bị nhầm nghĩa.
/p/ đầu từ: bật hơi mạnh
Ở đầu âm tiết có trọng âm, /p/ tiếng Anh đi kèm một luồng hơi rõ (bật hơi). Nếu không bật hơi, người Mỹ dễ nghe thành /b/: 'pie' nghe như 'buy'. Tiếng Việt gần như không có 'p' đầu từ nên đây là điểm cần luyện.
Khẩu hình
Mím chặt hai môi, giữ hơi một chút rồi mở bật ra; đặt tờ giấy trước miệng, giấy phải rung.
Lưu ý cho người Việt
Sau /s/ (spend, sport, speak) thì /p/ không bật hơi, nghe nhẹ gần như 'b'. Đó là bình thường.
/b/: hữu thanh, không bật hơi
/b/ dùng cùng khẩu hình với /p/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi mạnh. 'b' tiếng Việt khá gần, chỉ cần mở môi nhẹ nhàng, không hút hơi vào trong.
Khẩu hình
Hai môi khép lại rồi mở nhẹ; đặt tay lên cổ sẽ thấy rung.
Lưu ý cho người Việt
Chữ b đôi khi câm sau m: lamb, climb, comb. Không đọc /b/ trong các từ này.
/p/ và /b/ ở cuối từ
Tiếng Việt có 'p' cuối (họp, đạp) nhưng không có 'b' cuối, nên người học hay đọc 'cab' thành 'cap' hoặc bỏ luôn phụ âm cuối. Dấu hiệu quan trọng: nguyên âm trước /b/ được kéo dài hơn nguyên âm trước /p/.
Khẩu hình
Luôn khép môi ở cuối từ. Với /b/, giữ rung cổ họng một chút khi môi khép.
Lưu ý cho người Việt
Đừng thêm âm 'ơ' sau phụ âm cuối: 'job' không phải 'dóp-bơ'. Chỉ khép môi là đủ.
Luyện nghe
Bài tập Unit 18
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 07
Âm /p/ trong từ nào bật hơi mạnh nhất?
- 08
Từ nào kết thúc bằng âm /b/?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Put the book in the bag.
/pʊt ðə bʊk ɪn ðə bæɡ/
Bật hơi ở 'put', không bật hơi ở 'book' và 'bag'.
The baby is playing with a ball.
/ðə ˈbeɪbi ɪz ˈpleɪɪŋ wɪð ə bɔːl/
'playing' có /p/ trong cụm /pl/, vẫn cần bật hơi nhẹ.
Please help me with this job.
/pliːz help mi wɪð ðɪs dʒɑːb/
Khép môi rõ ở cuối 'help' và 'job'.
Take a cab to the park.
/teɪk ə kæb tə ðə pɑːrk/
Kéo dài nguyên âm trong 'cab' để không bị nghe thành 'cap'.