Level 1 · Unit 24 · Phụ âm

/ʃ/ and /ʒ/ (shoe, measure)

Âm /ʃ/ và /ʒ/ (shoe, measure)

Phân biệt /ʃ/ với /s/, nhận ra các cách viết của /ʃ/ và phát âm đúng âm /ʒ/ ít gặp trong measure, vision.

/ʃ/ · /ʒ/
A

/ʃ/: môi tròn, lưỡi lùi

/ʃ/ giống tiếng 'suỵt' khi bảo ai im lặng, hoặc gần 's' giọng Nam (sẽ, sông). Giọng Bắc đọc 's' và 'x' như nhau là /s/, nên người học dễ nói 'she' thành 'see', 'ship' thành 'sip'.

Khẩu hình

Môi hơi tròn và chu ra trước; lưỡi lùi về sau lợi nhiều hơn /s/, mặt lưỡi rộng; hơi thoát ra nghe trầm và dày hơn /s/.

Lưu ý cho người Việt

Ở cuối từ (fish, wash), đừng bỏ âm: giữ tiếng 'suỵt' một chút rồi mới dừng.

B

Nhiều cách viết của /ʃ/

Ngoài sh, âm /ʃ/ còn được viết là ti, ci, ss (trong đuôi -tion, -cial, -ssion), s (sure, sugar) và ch (machine, chef). Đuôi -tion luôn đọc /ʃən/, không đọc 'ti-ôn'.

Khẩu hình

Cùng khẩu hình /ʃ/: môi tròn, lưỡi lùi.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc 'special' thành 'spê-xồ'. Hãy chú ý /ʃ/ và âm cuối /əl/.

C

/ʒ/: /ʃ/ có rung

/ʒ/ là phiên bản hữu thanh của /ʃ/, thường ở giữa từ: measure, usually, vision, decision. Đuôi -sion sau nguyên âm thường đọc /ʒən/ (vision), còn sau phụ âm thì /ʃən/ (tension). Âm 'r' giọng Nam (ra, rồi) khá gần /ʒ/.

Khẩu hình

Khẩu hình giống hệt /ʃ/ (môi tròn, lưỡi lùi) nhưng cổ họng rung.

Lưu ý cho người Việt

Đừng thay /ʒ/ bằng /z/ ('mê-zơ') hay /ʃ/ không rung. Đặt tay lên cổ để kiểm tra độ rung.

D

/ʃ/ khác /tʃ/

/tʃ/ (chair) bắt đầu bằng một cú chặn hơi như /t/ rồi mới xát, còn /ʃ/ (share) để hơi chảy liên tục ngay từ đầu. Nhầm hai âm này làm đổi nghĩa: share – chair, shoe – chew, wash – watch.

Khẩu hình

/ʃ/: lưỡi không chạm vòm miệng. /tʃ/: đầu lưỡi chạm lợi trên trước rồi mới thả.

Lưu ý cho người Việt

Unit 25 sẽ luyện kỹ /tʃ/ và /dʒ/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 24

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Which word has the /ʒ/ sound?

  8. 08

    '-sion' trong 'decision' đọc là?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. She buys fresh fish at the shop.

    /ʃi baɪz freʃ fɪʃ æt ðə ʃɑːp/

    Bốn âm /ʃ/: she, fresh, fish, shop. Giữ môi tròn.

  2. I usually watch television at night.

    /aɪ ˈjuːʒuəli wɑːtʃ ˈteləvɪʒən æt naɪt/

    'usually' và 'television' có /ʒ/ rung; 'watch' có /tʃ/.

  3. Are you sure about your decision?

    /ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt jɚ dɪˈsɪʒən/

    'sure' có /ʃ/, 'decision' có /ʒ/.

  4. It's a pleasure to meet you.

    /ɪts ə ˈpleʒɚ tə miːt juː/

    Đọc 'pleasure' với /ʒ/, không phải /z/.