Level 1 · Unit 29 · Phụ âm
/w/ and /j/
Âm /w/ và /j/
Phát âm đúng hai bán nguyên âm /w/ và /j/, không nhầm /w/ với /v/, và nhận ra âm /j/ ẩn trong các từ như music, cute.
Âm /w/: tròn môi rồi mở ra
/w/ là âm lướt: môi tròn chụm như nói "u" rồi nhanh chóng mở sang nguyên âm sau. Nó giống âm "u/o" lướt trong "oa", "uy" của tiếng Việt (hoa, quý). Trong tiếng Anh Mỹ, wh cũng đọc là /w/.
Khẩu hình
Môi tròn, chụm và đưa ra trước; răng không chạm môi; sau đó mở miệng ngay.
Lưu ý cho người Việt
"one" và "once" viết bằng o nhưng bắt đầu bằng âm /w/.
Phân biệt /w/ và /v/
Người Việt hay đọc /w/ thành /v/ (wine thành "vai") hoặc ngược lại. /v/ có răng trên chạm môi dưới và có tiếng rung xát; /w/ chỉ dùng hai môi tròn, không có răng.
Khẩu hình
/w/: môi tròn, không chạm răng · /v/: răng trên đặt nhẹ lên môi dưới.
Lưu ý cho người Việt
Soi gương: khi nói /w/ bạn không được thấy răng chạm môi.
Âm /j/: như "d" giọng miền Nam
/j/ là âm lướt từ "i" sang nguyên âm sau, giống "d" hoặc "gi" trong giọng miền Nam ("dạ", "già"). Trong IPA, /j/ là chữ y trong yes, không phải j trong jam.
Khẩu hình
Mặt lưỡi nâng cao gần vòm cứng như nói "i", rồi lướt nhanh sang nguyên âm tiếp theo.
Lưu ý cho người Việt
Lỗi hay gặp: đọc yes thành "dét" (âm z miền Bắc) hoặc bỏ /j/ khiến year nghe như ear. Hãy bắt đầu bằng "i" rất ngắn.
Âm /j/ ẩn trong chữ u
Nhiều từ có chữ u (hoặc ew) được đọc là /juː/, tức có âm /j/ ẩn: music, cute, few. Trong tiếng Anh Mỹ, sau t, d, n thì thường không có /j/: news /nuːz/, student /ˈstuːdənt/.
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Anh Anh thường đọc news /njuːz/, student /ˈstjuːdənt/. Khi nói giọng Mỹ, bỏ /j/ sau t, d, n.
Luyện nghe
Bài tập Unit 29
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
Which word starts with a /w/ sound?
- 07
Which word has a hidden /j/ sound?
- 08
How do most Americans say "news"?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
We want warm water.
/wi wɑːnt wɔːrm ˈwɑːt̬ɚ/
Bốn âm /w/: tròn môi, không để răng chạm môi.
Yes, you can use it.
/jes juː kæn juːz ɪt/
/j/ đầu yes, you, use: bắt đầu bằng "i" rất ngắn.
The weather was wet all week.
/ðə ˈweðɚ wəz wet ɔːl wiːk/
Đừng đọc wet thành vet.
Your yellow jacket is cute.
/jɔːr ˈjeloʊ ˈdʒækɪt ɪz kjuːt/
Phân biệt /j/ trong yellow với /dʒ/ trong jacket.