Level 1 · Unit 20 · Phụ âm

/k/ and /ɡ/

Âm /k/ và /ɡ/

Bật hơi /k/, phát âm /ɡ/ thành âm tắc rõ ràng và giữ /k/, /ɡ/, /ks/ ở cuối từ.

/k/ · /ɡ/
A

/k/ bật hơi ở đầu từ

/k/ tiếng Anh ở đầu âm tiết có trọng âm được bật hơi mạnh, khác 'c/k' tiếng Việt vốn không bật hơi. Nếu không bật hơi, 'coat' dễ nghe thành 'goat'. Lưu ý /k/ cũng không phải 'kh' tiếng Việt (âm xát).

Khẩu hình

Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi hoàn toàn rồi thả ra kèm luồng hơi.

Lưu ý cho người Việt

/k/ có nhiều cách viết: c (cat), k (key), ck (back), ch (school), q (queen /kwiːn/).

B

/ɡ/: âm tắc hữu thanh

'g' tiếng Việt (ga, gà) là âm xát, hơi vẫn lọt qua. /ɡ/ tiếng Anh là âm tắc: cuống lưỡi chặn kín rồi thả ra, cổ họng rung. Ngoài ra, đừng đọc 'gi' tiếng Anh như 'gi' tiếng Việt: 'give' là /ɡɪv/.

Khẩu hình

Cùng vị trí như /k/, nhưng không bật hơi và dây thanh rung.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: nói 'k' rồi thêm rung cổ họng, bạn sẽ được /ɡ/ tắc đúng.

C

/k/ và /ɡ/ ở cuối từ

Tiếng Việt có 'c' cuối (các, học) nhưng không có 'g' cuối, nên 'bag' hay bị đọc thành 'back' hoặc mất phụ âm cuối. Nguyên âm trước /ɡ/ dài hơn trước /k/.

Khẩu hình

Kết thúc bằng việc nâng cuống lưỡi chặn hơi; với /ɡ/, giữ rung cổ họng.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay khép môi khi kết thúc 'c' (như 'học'); với tiếng Anh, môi không cần khép.

D

Chữ x: /ks/ và /ɡz/

Chữ x thường đọc /ks/ (box, six), nhưng trước nguyên âm có trọng âm thì hay đọc /ɡz/ (exam, example). Lỗi phổ biến là bỏ /s/, đọc 'box' như 'bóc'.

Khẩu hình

Chặn hơi ở cuống lưỡi cho /k/ rồi chuyển ngay sang /s/ với đầu lưỡi gần lợi trên.

Lưu ý cho người Việt

Không chèn âm 'ơ' giữa /k/ và /s/: 'six' là một âm tiết.

Luyện nghe

Bài tập Unit 20

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Chữ 'x' trong 'exam' đọc thế nào?

  8. 08

    Which word does NOT start with /k/?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Can I get a cup of coffee?

    /kæn aɪ ɡet ə kʌp əv ˈkɔːfi/

    Bật hơi ở 'can', 'cup', 'coffee'; 'get' không bật hơi.

  2. The girl has a big black dog.

    /ðə ɡɝːl hæz ə bɪɡ blæk dɔːɡ/

    Giữ /ɡ/ cuối 'big', 'dog' và /k/ cuối 'black'.

  3. Go back to the kitchen.

    /ɡoʊ bæk tə ðə ˈkɪtʃən/

    'go' là âm tắc, không xát như 'g' tiếng Việt.

  4. I took six exams this week.

    /aɪ tʊk sɪks ɪɡˈzæmz ðɪs wiːk/

    'six' có /ks/, 'exams' có /ɡz/.