Level 1 · Unit 23 · Phụ âm

/s/ and /z/

Âm /s/ và /z/

Phân biệt /s/ và /z/ bằng độ rung, phát âm rõ hai âm này ở cuối từ và nhận ra khi nào chữ s đọc là /z/.

/s/ · /z/
A

/s/ và /z/: khác nhau ở độ rung

/s/ giống 'x' tiếng Việt (xa), /z/ giống 'd' hoặc 'gi' giọng Bắc (da, gì). Cả hai có cùng vị trí lưỡi, chỉ khác là /z/ có rung dây thanh. Ở đầu từ, người Việt thường phát âm được khá tốt.

Khẩu hình

Đầu lưỡi gần lợi trên (không chạm), răng gần khép, hơi thoát qua rãnh hẹp tạo tiếng rít; với /z/, cổ họng rung.

Lưu ý cho người Việt

Giọng Nam thường đọc 'd, gi' thành /j/, nên cần luyện thêm /z/: nó là tiếng rít có rung, như tiếng ong 'zzz'.

B

/s/ và /z/ ở cuối từ

Tiếng Việt không có /s/, /z/ cuối, nên người học hay bỏ mất hoặc đọc /z/ thành /s/. Nhưng cặp price – prize, rice – rise, bus – buzz chỉ khác nhau ở đây. Nguyên âm trước /z/ kéo dài hơn trước /s/.

Khẩu hình

Giữ lưỡi ở vị trí /s/ đến cuối từ; với /z/, cảm thấy rung kéo dài.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: kéo dài nguyên âm trước /z/ (pri-i-ize) và ngắn trước /s/ (price).

C

Chữ s thường đọc là /z/

Rất nhiều từ viết bằng s nhưng đọc /z/, nhất là s giữa hai nguyên âm và s ở cuối các từ ngắn thông dụng: is, has, was, busy, music. Đuôi -s sau âm hữu thanh cũng là /z/ (dogs, cars), học kỹ ở Unit 32.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc 'is' thành 'ít' hoặc 'is' với /s/. Hãy để âm cuối rung như /z/.

D

Cặp từ: /s/ cho danh từ, /z/ cho động từ

Một số từ viết gần giống nhau nhưng danh từ/tính từ có /s/, còn động từ có /z/. Đọc sai sẽ làm người nghe hiểu lầm loại từ.

Lưu ý cho người Việt

Tương tự: use (danh từ /juːs/, động từ /juːz/), house (danh từ /haʊs/).

Luyện nghe

Bài tập Unit 23

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Chữ 's' trong 'busy' đọc là?

  8. 08

    In 'Please close the window', the word 'close' ends with:

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. This music is easy to sing.

    /ðɪs ˈmjuːzɪk ɪz ˈiːzi tə sɪŋ/

    'this', 'sing' có /s/; 'music', 'is', 'easy' có /z/.

  2. Rice prices rise every year.

    /raɪs ˈpraɪsɪz raɪz ˈevri jɪr/

    Phân biệt 'rice' /s/ và 'rise' /z/ bằng độ dài nguyên âm.

  3. Please close the window.

    /pliːz kloʊz ðə ˈwɪndoʊ/

    'please' và 'close' đều kết thúc bằng /z/.

  4. Can you give me some advice?

    /kæn juː ɡɪv mi sʌm ədˈvaɪs/

    'advice' là danh từ nên kết thúc bằng /s/.