Level 1 · Unit 19 · Phụ âm
/t/ and /d/
Âm /t/ và /d/
Đặt lưỡi đúng chỗ cho /t/ và /d/, bật hơi /t/ ở đầu từ và giữ rõ /t/, /d/ ở cuối từ.
/t/ bật hơi, gần 'th' tiếng Việt
/t/ ở đầu âm tiết có trọng âm được bật hơi, nên nghe gần 'th' trong 'thơ' hơn là 't' trong 'tơ'. Nếu đọc như 't' tiếng Việt, người Mỹ có thể nghe thành /d/: 'ten' thành 'den'.
Khẩu hình
Đầu lưỡi chạm lợi ngay sau răng cửa trên (không chạm răng), chặn hơi rồi thả ra kèm luồng hơi.
Lưu ý cho người Việt
'th' tiếng Việt chỉ giống /t/ bật hơi, KHÔNG phải âm /θ/ trong 'think'. Âm /θ/ học ở Unit 22.
/d/: hữu thanh, đọc như 'đ'
/d/ tiếng Anh gần với 'đ' tiếng Việt: dây thanh rung, không bật hơi. Lỗi thường gặp là đọc chữ 'd' theo thói quen tiếng Việt thành /z/ (giọng Bắc) hoặc /j/ (giọng Nam).
Khẩu hình
Cùng vị trí lưỡi như /t/, nhưng cổ họng rung và hơi ra nhẹ.
Lưu ý cho người Việt
Hãy nghĩ 'd' tiếng Anh = 'đ' tiếng Việt.
/t/ và /d/ ở cuối từ
Phụ âm cuối quyết định nghĩa: seat – seed, write – ride, bet – bed. Người Mỹ thường không bật hơi /t/ cuối, nhưng vẫn chặn hơi rõ. Nguyên âm trước /d/ kéo dài hơn trước /t/.
Khẩu hình
Kết thúc bằng việc đưa đầu lưỡi lên lợi trên và giữ lại; với /d/, cổ họng còn rung.
Lưu ý cho người Việt
Bỏ /d/ cuối còn làm mất thì quá khứ: 'I played' nghe thành 'I play'.
/t/ giữa hai nguyên âm trong giọng Mỹ
Khi /t/ nằm giữa hai nguyên âm và âm sau không có trọng âm, người Mỹ đọc nó thành âm vỗ nhanh [t̬], nghe gần như 'đ' rất nhẹ. Vì vậy 'water' nghe như 'wa-đơ'. Unit 30 sẽ học kỹ hơn.
Khẩu hình
Đầu lưỡi chỉ gõ nhanh một lần vào lợi trên, không chặn hơi lâu.
Lưu ý cho người Việt
Nếu /t/ đứng đầu âm tiết có trọng âm (hotel, return) thì vẫn là /t/ bật hơi bình thường.
Luyện nghe
Bài tập Unit 19
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 07
Âm /t/ trong 'time' giống âm nào của tiếng Việt nhất?
- 08
Which word ends with a /d/ sound?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Don't touch the red door.
/doʊnt tʌtʃ ðə red dɔːr/
'touch' bật hơi, 'door' không bật hơi; giữ /d/ cuối 'red'.
It's time to eat dinner.
/ɪts taɪm tə iːt ˈdɪnɚ/
Đừng bỏ /t/ cuối 'eat'.
I need to write it down.
/aɪ niːd tə raɪt ɪt daʊn/
Phân biệt 'need' (kết thúc /d/) và 'write' (kết thúc /t/).
The bed is very hard.
/ðə bed ɪz ˈveri hɑːrd/
Kéo dài nguyên âm trong 'bed' và giữ /d/ cuối 'hard'.