Level 1 · Unit 25 · Phụ âm

/tʃ/ and /dʒ/ (chin, gin)

Âm /tʃ/ và /dʒ/

Phát âm đúng /tʃ/ (chin) và /dʒ/ (gin), phân biệt hai âm này với nhau và với /ʃ/, đồng thời giữ được chúng ở cuối từ.

/tʃ/ · /dʒ/
A

Âm /tʃ/ vô thanh

/tʃ/ là âm tắc-xát: lưỡi chặn hơi như /t/ rồi nhả ra thành tiếng xì như /ʃ/. Dây thanh không rung, hơi bật ra mạnh. Âm này có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối từ.

Khẩu hình

Đầu lưỡi chạm phần lợi sau răng trên, môi hơi tròn và đưa ra trước; bật lưỡi xuống để hơi xì ra.

Lưu ý cho người Việt

"Ch" tiếng Việt đặt mặt lưỡi phẳng, không tròn môi và gần như không có tiếng xì. Khi nói /tʃ/ tiếng Anh hãy tròn môi và để hơi xì rõ, nghe gần như "trờ" pha "sh".

B

Âm /dʒ/ hữu thanh

/dʒ/ có khẩu hình giống hệt /tʃ/ nhưng dây thanh rung và hơi yếu hơn. Chữ viết thường là j, g trước e/i/y, hoặc -dge, -ge ở cuối từ.

Khẩu hình

Giống /tʃ/: đầu lưỡi chạm lợi, môi tròn nhẹ; đặt tay lên cổ họng sẽ thấy rung.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt không có /dʒ/, nên người Việt hay đọc "jam" thành "dam" hoặc "zam" (như chữ gi). Hãy bắt đầu bằng lưỡi chạm lợi như /d/ rồi mới trượt sang tiếng rung.

C

Phân biệt /tʃ/ và /dʒ/, đặc biệt ở cuối từ

Nhiều cặp từ chỉ khác nhau ở /tʃ/ và /dʒ/. Ở cuối từ, nguyên âm đứng trước /dʒ/ được kéo dài hơn nguyên âm trước /tʃ/, đây là manh mối quan trọng để người nghe phân biệt.

Khẩu hình

Cùng khẩu hình; /tʃ/ bật hơi mạnh, không rung; /dʒ/ rung và nhẹ hơi.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay bỏ hẳn âm cuối ("watch" thành "wa"). Dù ngắn, bạn vẫn phải nghe được tiếng xì nhẹ của /tʃ/ hoặc /dʒ/ ở cuối.

D

Chính tả của /tʃ/ và /dʒ/

/tʃ/ thường viết là ch, tch, hoặc t trước -ure, -ion (sau s). /dʒ/ viết là j, g, dge, và đôi khi d trước u. Lưu ý "ch" không phải lúc nào cũng là /tʃ/.

Lưu ý cho người Việt

Đừng nhầm /tʃ/ với /ʃ/: "chair" có lưỡi chạm lợi trước khi xì, còn "share" thì hơi xì ngay từ đầu, lưỡi không chạm.

Luyện nghe

Bài tập Unit 25

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word starts with the /dʒ/ sound?

  7. 07

    How is "ch" pronounced in "machine"?

  8. 08

    Which word has the /tʃ/ sound?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Change the channel, please.

    /tʃeɪndʒ ðə ˈtʃænəl pliːz/

    "change" có cả /tʃ/ ở đầu và /dʒ/ ở cuối; đừng bỏ âm cuối.

  2. Which job did you choose?

    /wɪtʃ dʒɑːb dɪd juː tʃuːz/

    Phân biệt /tʃ/ trong which, choose với /dʒ/ trong job.

  3. The bridge is large and orange.

    /ðə brɪdʒ ɪz lɑːrdʒ ænd ˈɔːrɪndʒ/

    Ba từ kết thúc bằng /dʒ/: giữ tiếng rung nhẹ ở cuối.

  4. I enjoy teaching children.

    /aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈtiːtʃɪŋ ˈtʃɪldrən/

    Tròn môi khi nói /tʃ/ trong teaching và children.