Level 1 · Unit 9 · Nguyên âm đơn

/ɑː/ and /ɔː/ (cot, caught)

Âm /ɑː/ và /ɔː/

Phát âm đúng /ɑː/ (hot, father) và /ɔː/ (caught, law), nhận biết cách viết thường gặp và hiểu vì sao nhiều người Mỹ đọc hai âm này gần như giống nhau.

/ɑː/ · /ɔː/
A

Âm /ɑː/ mở rộng miệng

/ɑː/ là nguyên âm dài, mở miệng rộng, lưỡi nằm thấp và lùi về sau. Trong tiếng Anh Mỹ, chữ o trong các từ như hot, stop, box thường được đọc là /ɑː/, không phải "o" như tiếng Việt. Âm này gần với "a" trong "ba" nhưng sâu hơn, phát ra từ phía sau miệng.

Khẩu hình

Hạ hàm xuống như khi bác sĩ bảo nói "a", môi thả lỏng, không tròn. Lưỡi nằm phẳng và thấp.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc hot thành "hót" với môi tròn và bỏ /t/ cuối. Hãy mở miệng rộng như "a" và bật nhẹ /t/ ở cuối.

B

Âm /ɔː/ hơi tròn môi

/ɔː/ cũng là nguyên âm dài, lưỡi thấp và lùi về sau, nhưng môi hơi tròn hơn một chút so với /ɑː/. Âm này gần với "o" trong "to" (tiếng Việt) nhưng kéo dài hơn và không trượt sang âm khác. Các từ như caught, law, talk, dog có âm này trong từ điển Mỹ.

Khẩu hình

Miệng vẫn mở khá rộng, môi hơi chu ra thành hình bầu dục đứng. Không khép môi lại như /oʊ/.

Lưu ý cho người Việt

Đừng biến /ɔː/ thành /oʊ/ ("ô-u"): law khác low, caught khác coat.

C

Hiện tượng cot–caught ở Mỹ

Ở nhiều vùng nước Mỹ (miền Tây, Canada và ngày càng nhiều nơi khác), /ɔː/ đã nhập vào /ɑː/, nên cot và caught được đọc giống hệt nhau. Vì vậy bạn không cần quá lo phân biệt hai âm này khi nói; đọc cả hai bằng /ɑː/ vẫn được người Mỹ hiểu. Điều quan trọng hơn là không đọc chúng thành /oʊ/ hay /ʌ/.

Lưu ý cho người Việt

Giọng Anh (British) đọc hot là /hɒt/ với môi tròn, ngắn; giọng Mỹ mở rộng miệng thành /hɑːt/.

D

Cách viết thường gặp

/ɑː/ thường viết bằng o (hot, rock, doctor) hoặc a (father, calm). /ɔː/ thường viết bằng au, aw, al, ough hoặc augh: author, draw, small, thought, daughter. Nhìn chữ viết giúp bạn đoán âm khá chính xác.

Lưu ý cho người Việt

Chữ l trong talk, walk, calm, half là chữ câm; đừng đọc thành "tôn-k".

Luyện nghe

Bài tập Unit 9

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Which word has the /ɑː/ sound?

  6. 06

    Which word has /ɔː/ in American dictionaries?

  7. 07

    In 'talk', which letter is silent?

  8. 08

    Ở nhiều vùng nước Mỹ, 'cot' và 'caught' được đọc thế nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I got a hot coffee.

    /aɪ ɡɑːt̬ ə hɑːt ˈkɔːfi/

    got và hot mở miệng rộng /ɑː/; coffee nhiều người Mỹ cũng đọc /ˈkɑːfi/.

  2. My father saw a small dog.

    /maɪ ˈfɑːðɚ sɔː ə smɔːl dɔːɡ/

    Giữ /l/ cuối trong small và /ɡ/ cuối trong dog.

  3. We walked along the wall.

    /wi wɔːkt əˈlɔːŋ ðə wɔːl/

    walked kết thúc bằng /kt/, chữ l câm; wall có /l/ cuối rõ.

  4. I bought a lot of socks.

    /aɪ bɔːt̬ ə lɑːt̬ əv sɑːks/

    bought a và lot of nối liền, t đọc nhẹ như /d/ nhanh; nhớ /ks/ cuối trong socks.