Level 1 · Unit 10 · Nguyên âm đơn

/ʊ/ and /uː/ (full, fool)

Âm /ʊ/ và /uː/

Phân biệt /ʊ/ ngắn, lỏng (full, book) với /uː/ dài, tròn môi (fool, food) và đoán âm từ cách viết oo, u, ou.

/ʊ/ · /uː/
A

Âm /ʊ/ ngắn và lỏng

/ʊ/ là nguyên âm ngắn, môi chỉ hơi tròn và cơ miệng thả lỏng. Lưỡi lùi về sau nhưng thấp hơn và kém căng hơn so với /uː/. Âm này nghe hơi giống giữa "u" và "ư" của tiếng Việt, phát ra thật nhanh.

Khẩu hình

Môi tròn nhẹ, không chu ra; hàm hơi mở; lưỡi thả lỏng. Phát âm ngắn, dứt khoát.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay kéo dài /ʊ/ thành "u" đầy đủ, khiến full nghe như fool. Hãy nói ngắn và thả lỏng môi.

B

Âm /uː/ dài và tròn môi

/uː/ là nguyên âm dài, môi tròn và chu ra, lưỡi nâng cao ở phía sau. Âm này khá giống "u" trong "bú" của tiếng Việt nhưng kéo dài hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, sau t, d, n thường chỉ là /uː/ (new /nuː/), không có /j/ như giọng Anh.

Khẩu hình

Chu môi tròn nhỏ như khi huýt sáo, cơ môi căng; giữ âm lâu hơn /ʊ/.

Lưu ý cho người Việt

school có cụm /sk/ ở đầu: đừng thêm nguyên âm thành "sờ-kun"; và giữ /l/ cuối.

C

Cặp từ tối thiểu

Nhiều cặp từ chỉ khác nhau ở độ dài và độ căng của nguyên âm: full/fool, pull/pool, look/Luke. Nếu đọc sai, người nghe có thể hiểu nhầm nghĩa. Luyện đọc từng cặp, chú ý /ʊ/ ngắn gọn còn /uː/ kéo dài.

Khẩu hình

Chuyển từ môi thả lỏng (/ʊ/) sang môi chu căng (/uː/).

Lưu ý cho người Việt

Âm /l/ cuối trong full, pool là "l tối": cuối lưỡi nâng lên, đầu lưỡi chạm nướu. Đừng bỏ nó hoặc đọc thành /u/.

D

Cách viết oo, u, ou

Chữ oo có thể là /ʊ/ (book, look, good, foot) hoặc /uː/ (food, moon, room). Chữ u có thể là /ʊ/ (put, push) hoặc /uː/ (rule). ou là /ʊ/ trong could, would, should nhưng /uː/ trong you, group. Không có quy tắc tuyệt đối, nên hãy học cả âm khi học từ mới.

Lưu ý cho người Việt

Ngoại lệ: blood và flood có oo đọc là /ʌ/: /blʌd/, /flʌd/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 10

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Which word has the /ʊ/ sound?

  6. 06

    Which word has the /uː/ sound?

  7. 07

    Which word has a different vowel sound?

  8. 08

    The letters 'oo' in 'blood' are pronounced

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Look at the full moon.

    /lʊk ət ðə fʊl muːn/

    look và full ngắn; moon kéo dài, môi chu tròn.

  2. I took a cookbook to school.

    /aɪ tʊk ə ˈkʊkbʊk tə skuːl/

    took, cook, book đều là /ʊ/ ngắn; school là /uː/ dài.

  3. Would you like some fruit juice?

    /wʊd jə laɪk səm fruːt dʒuːs/

    would ngắn /ʊ/; fruit và juice dài /uː/, giữ /t/ và /s/ cuối.

  4. The woman stood by the pool.

    /ðə ˈwʊmən stʊd baɪ ðə puːl/

    woman và stood có /ʊ/; pool có /uː/ và /l/ cuối.