Level 1 · Unit 11 · Nguyên âm đơn

/ɝː/ and /ɚ/ (bird, teacher)

Âm /ɝː/ và /ɚ/

Phát âm nguyên âm có r kiểu Mỹ: /ɝː/ trong âm tiết nhấn (bird, work) và /ɚ/ trong âm tiết không nhấn (teacher, doctor), đồng thời phân biệt chúng với /ɑːr/ và /ɔːr/.

/ɝː/ · /ɚ/
A

Âm /ɝː/ trong âm tiết nhấn

/ɝː/ là một nguyên âm "có màu r": âm r hoà vào nguyên âm ngay từ đầu, không phải "ơ" rồi mới thêm r. Tiếng Việt không có âm này, nên cần luyện kỹ. Nó xuất hiện trong âm tiết được nhấn như bird, work, girl.

Khẩu hình

Cong đầu lưỡi lên phía sau (hoặc dồn thân lưỡi lên), không chạm vòm miệng; môi hơi tròn và chu nhẹ. Giữ nguyên tư thế đó suốt âm.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc girl thành "gơ" hoặc "gơn": thiếu màu r và mất /l/ cuối. Hãy cong lưỡi cho /ɝː/ rồi đặt đầu lưỡi lên nướu cho /l/.

B

Âm /ɚ/ trong âm tiết không nhấn

/ɚ/ là phiên bản ngắn, yếu của /ɝː/, xuất hiện ở âm tiết không nhấn, thường là đuôi -er, -or, -ar. Nó được nói nhanh và nhẹ, nhưng vẫn có màu r. Nếu bỏ r, teacher sẽ nghe giống giọng Anh chứ không phải giọng Mỹ.

Khẩu hình

Giống /ɝː/ nhưng ngắn và nhẹ hơn; lưỡi chỉ cần cong nhanh.

Lưu ý cho người Việt

Đừng nhấn vào đuôi -er/-or: doctor là DOC-tor, không phải "đốc-TƠ". Giọng Anh đọc /ə/ không có r.

C

Nhiều cách viết, một âm

Âm /ɝː/ có thể viết bằng er, ir, ur, ear, hoặc or sau w. Vì vậy her, bird, turn, early, word đều có cùng một nguyên âm. Nhận ra điều này giúp bạn không đọc theo mặt chữ.

Lưu ý cho người Việt

word và world đều có /ɝː/, không đọc là "quót" hay "quơn".

D

Phân biệt với /ɑːr/ và /ɔːr/

/ɝː/ khác với /ɑːr/ (car, hard) và /ɔːr/ (short, more). Với /ɝː/, miệng chỉ mở vừa và lưỡi cong ngay từ đầu; với /ɑːr/ và /ɔːr/, miệng mở rộng ra trước rồi mới cong lưỡi. So sánh heard/hard, fur/far, shirt/short.

Khẩu hình

/ɝː/: hàm gần khép. /ɑːr/: hàm hạ thấp rồi cong lưỡi. /ɔːr/: môi tròn rồi cong lưỡi.

Lưu ý cho người Việt

work /wɝːk/ và walk /wɔːk/ rất dễ nhầm: work có r, walk không có r và l câm.

Luyện nghe

Bài tập Unit 11

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Trọng âm chính của teacher rơi vào âm tiết nào?

  6. 06

    Trọng âm chính của computer rơi vào âm tiết nào?

  7. 07

    Which word has the /ɝː/ sound?

  8. 08

    In 'doctor', the final 'or' is pronounced

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. The girl heard a bird.

    /ðə ɡɝːl hɝːd ə bɝːd/

    Cả ba từ đều có /ɝː/; giữ /l/ và /d/ cuối.

  2. My brother works early.

    /maɪ ˈbrʌðɚ wɝːks ˈɝːli/

    brother kết thúc bằng /ɚ/ nhẹ; works có /ks/ cuối.

  3. Her teacher is a doctor.

    /hɚ ˈtiːtʃɚ ɪz ə ˈdɑːktɚ/

    Ba âm /ɚ/ yếu; nhấn vào TEA và DOC.

  4. Turn left at the first corner.

    /tɝːn left ət ðə fɝːst ˈkɔːrnɚ/

    turn, first có /ɝː/; corner bắt đầu bằng /ɔːr/ rồi kết thúc bằng /ɚ/.