Level 1 · Unit 8 · Nguyên âm đơn

/æ/, /ʌ/ and /ɑː/ (cat, cut, cart)

Âm /æ/, /ʌ/ và /ɑː/

Phân biệt ba âm trong cat, cut và cot (cùng nhóm với car, cart), để không nhầm cap – cup – cop hay hat – hut – hot.

/æ/ · /ʌ/ · /ɑː/
A

Nhắc lại /æ/: miệng mở, lưỡi ở trước

/æ/ là âm giữa "e" và "a", với lưỡi ở phía trước miệng. Trong bộ ba cat – cut – cot, đây là âm "sáng" nhất, nghe hơi bẹt.

Khẩu hình

Hạ hàm, môi kéo sang hai bên, lưỡi phẳng ở trước.

B

Âm /ʌ/: ngắn, ở giữa miệng

/ʌ/ gần giống "ă" hoặc "â" tiếng Việt: ngắn, gọn, lưỡi ở giữa, miệng hé vừa. Đây là âm trong cup, sun, love. Cách viết thường là u (cup) nhưng cũng hay là o (love, money) và ou (young).

Khẩu hình

Miệng hé vừa phải, môi thả lỏng không tròn, lưỡi nằm ở giữa, âm bật ra ngắn.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc love, money theo chữ o thành "lốp", "mô-ni". Đó là /ʌ/, không phải "o".

C

Âm /ɑː/: dài, mở rộng, lưỡi lùi sau

/ɑː/ giống "a" tiếng Việt nhưng lưỡi lùi về sau và âm dài hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, chữ o trong hot, stop, box đọc là /ɑː/, không tròn môi. Trước r, âm này tạo thành /ɑːr/ như trong car, card, cart.

Khẩu hình

Mở miệng rộng như khi bác sĩ bảo nói "a", môi không tròn, lưỡi hạ thấp và lùi về sau.

Lưu ý cho người Việt

Giọng Anh đọc hot, stop với âm /ɒ/ tròn môi (gần "o"); giọng Mỹ thì không tròn môi. Đừng đọc hot thành "hót".

D

Luyện bộ ba

Đọc từng bộ ba theo thứ tự /æ/ – /ʌ/ – /ɑː/ và cảm nhận lưỡi di chuyển: trước → giữa → sau. /ʌ/ ngắn nhất, /ɑː/ mở rộng và dài nhất.

Luyện nghe

Bài tập Unit 8

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has the /ʌ/ sound?

  7. 07

    Which word has the /ɑː/ sound in American English?

  8. 08

    Which word does NOT have the /ʌ/ sound?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Come and stop the clock.

    /kʌm ən stɑːp ðə klɑːk/

    come có /ʌ/ ngắn; stop, clock có /ɑː/ mở rộng, không tròn môi.

  2. The cat is under the hat.

    /ðə kæt ɪz ˈʌndɚ ðə hæt/

    cat, hat có /æ/; under có /ʌ/.

  3. Drink a hot cup of tea.

    /drɪŋk ə hɑːt kʌp əv tiː/

    hot /ɑː/ và cup /ʌ/ đứng cạnh nhau: phân biệt rõ.

  4. My father drives a black car.

    /maɪ ˈfɑːðɚ draɪvz ə blæk kɑːr/

    father, car có /ɑː/; black có /æ/.