Level 1 · Unit 6 · Nguyên âm đơn

/iː/ and /ɪ/ (sheep, ship)

Âm /iː/ và /ɪ/

Phát âm và nghe phân biệt /iː/ dài, căng với /ɪ/ ngắn, lỏng trong các cặp như sheep – ship, feel – fill.

/iː/ · /ɪ/
A

Âm /iː/ dài và căng

/iː/ gần với "i" tiếng Việt trong "đi" nhưng dài và căng hơn. Đây là âm trong see, eat, green. Khi đứng trước phụ âm hữu thanh (leave, green) nó càng dài.

Khẩu hình

Môi kéo dẹt sang hai bên như đang mỉm cười, lưỡi nâng cao và đẩy về trước, cơ miệng căng.

B

Âm /ɪ/ ngắn và lỏng

/ɪ/ không phải "i" ngắn lại, mà là một âm lỏng hơn, nghe hơi ngả về "ê". Đây là âm trong sit, big, fish. Nó luôn ngắn và dứt khoát.

Khẩu hình

Môi thả lỏng, không cười; lưỡi hạ thấp hơn /iː/ một chút và lùi nhẹ về giữa miệng, hàm hơi mở.

Lưu ý cho người Việt

Lỗi thường gặp: đọc /ɪ/ thành "i" tiếng Việt, khiến ship nghe như sheep và live nghe như leave.

C

Luyện các cặp tối thiểu

Cặp tối thiểu là hai từ chỉ khác nhau một âm. Luyện /iː/ – /ɪ/ theo cặp giúp tai và miệng cùng nhận ra sự khác biệt. Hãy đọc chậm từng cặp, cảm nhận môi chuyển từ cười (iː) sang thả lỏng (ɪ).

D

Cách viết của hai âm

/iː/ thường viết là ee, ea, ie, e (me, we) hoặc ey. /ɪ/ thường viết là i hoặc y giữa từ (gym), nhưng cũng có những cách viết bất ngờ như e trong English, u trong busy, o trong women. Trong tiếng Anh Mỹ, been thường đọc /bɪn/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 6

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has the /ɪ/ sound?

  7. 07

    Nguyên âm được nhấn trong "busy" là âm nào?

  8. 08

    Which word does NOT have the /iː/ sound?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Eat it with a little cheese.

    /iːt ɪt wɪð ə ˈlɪt̬əl tʃiːz/

    eat dài, it ngắn; cheese dài và kết thúc bằng /z/.

  2. I feel ill this week.

    /aɪ fiːl ɪl ðɪs wiːk/

    feel, week có /iː/; ill, this có /ɪ/.

  3. Please fill the green bin.

    /pliːz fɪl ðə ɡriːn bɪn/

    Xen kẽ dài – ngắn: please, green dài; fill, bin ngắn.

  4. We live in a big city.

    /wi lɪv ɪn ə bɪɡ ˈsɪt̬i/

    live đọc /ɪ/ ngắn, đừng đọc thành leave.