Level 1 · Unit 5 · Nền tảng phát âm

Spelling and sounds

Chữ viết và âm thanh

Nhận ra các quy luật chính giữa chữ và âm: một chữ nhiều cách đọc, một âm nhiều cách viết, chữ câm và quy tắc e câm cuối từ.

Chữ viết ↔ âm
A

Một chữ cái, nhiều cách đọc

Chữ a có thể đọc là /æ/, /eɪ/, /ɑː/, /ɔː/ hoặc /ə/ tùy từ. Vị trí trong từ, chữ đứng sau và trọng âm đều ảnh hưởng. Khi gặp từ mới, đừng mặc định chữ a là "a" tiếng Việt.

B

Một âm, nhiều cách viết

Ngược lại, một âm có thể được viết bằng nhiều tổ hợp chữ. Âm /iː/ có thể là ee, ea, e, ey, ie hay eo. Âm /f/ có thể là f, ph hoặc gh. Học từ vựng nên học kèm phiên âm để không bị chữ viết đánh lừa.

C

Chữ câm

Nhiều từ có chữ cái không được đọc: k trước n (know), w trước r (write), b sau m (lamb), t trong -sten (listen), h đầu một số từ (hour), s trong island. Đọc cả chữ câm là lỗi rất dễ bị nhận ra.

D

Quy tắc e câm cuối từ

Khi từ kết thúc bằng một phụ âm + e, chữ e không đọc nhưng làm nguyên âm trước nó đọc theo "tên chữ cái": a → /eɪ/, i → /aɪ/, o → /oʊ/, u → /juː/. Không có e thì nguyên âm đọc ngắn. Đây là quy tắc hữu ích nhưng có ngoại lệ (come, love, give).

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc cả chữ e cuối (hope thành "hốp-pơ"). Chữ e cuối không đọc.

Luyện nghe

Bài tập Unit 5

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Chữ nào không được đọc trong "knife"?

  2. 02

    Chữ nào không được đọc trong "lamb"?

  3. 03

    Chữ nào không được đọc trong "listen"?

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Which word does NOT have the /iː/ sound?

  8. 08

    Chữ a đầu từ "about" được đọc là gì?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I know the answer.

    /aɪ noʊ ði ˈænsɚ/

    k trong know và w trong answer đều câm.

  2. Write your name here.

    /raɪt jɚ neɪm hɪr/

    write không đọc w; name có e câm nên a đọc /eɪ/.

  3. I hope you like it.

    /aɪ hoʊp jə laɪk ɪt/

    hope, like có e câm: /oʊ/, /aɪ/; không đọc âm "ơ" ở cuối.

  4. Listen to the people.

    /ˈlɪsən tə ðə ˈpiːpəl/

    listen không đọc t; people có /iː/ dù viết eo.