Level 1 · Unit 2 · Nền tảng phát âm

Long and short vowels

Nguyên âm dài và nguyên âm ngắn

Phân biệt nhóm nguyên âm dài và ngắn, biết rằng chúng khác cả về khẩu hình chứ không chỉ độ dài, và biết nguyên âm dài ra trước phụ âm hữu thanh.

iː ɑː ɔː uː ɝː · ɪ e æ ʌ ʊ ə
A

Nhóm nguyên âm dài

Các nguyên âm có dấu ː là /iː/, /ɑː/, /ɔː/, /uː/ và /ɝː/. Khi đọc, cơ miệng căng hơn và âm kéo dài hơn một chút. Âm /ɝː/ là âm "ơ" có uốn lưỡi kiểu Mỹ, như trong bird.

Khẩu hình

Giữ nguyên khẩu hình suốt âm, không để âm trượt sang âm khác.

B

Nhóm nguyên âm ngắn

Các nguyên âm ngắn gồm /ɪ/, /e/, /æ/, /ʌ/, /ʊ/ và hai âm yếu /ə/, /ɚ/. Chúng ngắn, gọn và thường có phụ âm theo sau trong cùng âm tiết. Cơ miệng thả lỏng hơn so với nguyên âm dài.

Khẩu hình

Miệng thả lỏng, âm dứt khoát rồi chuyển ngay sang phụ âm cuối.

Lưu ý cho người Việt

Nguyên âm ngắn thường đi kèm phụ âm cuối. Người Việt hay bỏ phụ âm cuối, khiến sit, six, sick nghe giống nhau.

C

Khác cả khẩu hình, không chỉ độ dài

Trong tiếng Anh Mỹ, /iː/ và /ɪ/ hay /uː/ và /ʊ/ khác nhau chủ yếu ở chất âm: âm dài căng, âm ngắn lỏng và hơi lùi về giữa miệng. Chỉ kéo dài /ɪ/ sẽ không biến nó thành /iː/. Hãy luyện cả khẩu hình lẫn độ dài.

Khẩu hình

/iː/: môi dẹt như cười, lưỡi cao; /ɪ/: môi thả lỏng, lưỡi thấp hơn một chút. /uː/: môi tròn chặt; /ʊ/: môi tròn nhẹ, lỏng.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt có cặp "a" và "ă" khác nhau về độ dài; cặp calm /ɑː/ và come /ʌ/ gần giống vậy.

D

Nguyên âm dài ra trước phụ âm hữu thanh

Cùng một nguyên âm, nếu đứng trước phụ âm hữu thanh (/b d ɡ v z/) thì được đọc dài hơn, trước phụ âm vô thanh (/p t k f s/) thì ngắn và dứt hơn. Người bản ngữ dựa vào độ dài này để phân biệt từ khi âm cuối nghe không rõ.

Lưu ý cho người Việt

Nếu bạn chưa phát âm rõ âm cuối, ít nhất hãy kéo dài nguyên âm trước /d ɡ z/ để người nghe vẫn phân biệt được.

Luyện nghe

Bài tập Unit 2

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Which word has a long vowel?

  6. 06

    Which word has a short vowel?

  7. 07

    Trong hai từ sau, nguyên âm của từ nào được đọc dài hơn?

  8. 08

    Âm /ɝː/ có trong từ nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Look at the full moon.

    /lʊk ət ðə fʊl muːn/

    look, full có /ʊ/ ngắn; moon có /uː/ dài, môi tròn chặt.

  2. We need two big cups.

    /wi niːd tuː bɪɡ kʌps/

    need dài, big ngắn; đọc rõ /ps/ cuối cups.

  3. Sit here and eat.

    /sɪt hɪr ən iːt/

    sit ngắn, eat dài và căng.

  4. The car is far from the park.

    /ðə kɑːr ɪz fɑːr frəm ðə pɑːrk/

    /ɑː/ mở miệng rộng, kèm âm r uốn lưỡi kiểu Mỹ.