Level 1 · Unit 1 · Nền tảng phát âm

The sounds of English and the IPA

Âm thanh tiếng Anh và bảng phiên âm IPA

Hiểu vì sao chữ viết tiếng Anh không cho biết cách đọc, và đọc được các ký hiệu IPA cơ bản cùng dấu trọng âm, dấu độ dài.

IPA · ˈ · ː
A

Chữ viết khác với âm thanh

Tiếng Việt gần như viết sao đọc vậy, còn tiếng Anh thì không: cùng một chữ cái có thể đọc nhiều cách, và có chữ hoàn toàn không đọc. Vì vậy người học cần một hệ ký hiệu ghi lại âm thanh thật, đó là IPA (bảng phiên âm quốc tế). Khi tra từ điển, hãy nhìn phần phiên âm thay vì đoán theo chữ.

Lưu ý cho người Việt

Đừng đọc theo kiểu ghép vần tiếng Việt (ví dụ đọc know thành "cờ-nâu"). Luôn kiểm tra phiên âm.

B

Ký hiệu nguyên âm

Tiếng Anh Mỹ có gần 20 nguyên âm đơn và đôi, nhiều hơn số chữ a, e, i, o, u. Mỗi ký hiệu IPA ứng với đúng một âm, ví dụ /iː/ trong sheep khác /ɪ/ trong ship. Âm /ə/ (schwa) là âm yếu, rất ngắn, xuất hiện ở các âm tiết không nhấn và là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Khẩu hình

Nguyên âm khác nhau chủ yếu ở độ mở miệng, vị trí lưỡi (trước hay sau) và môi tròn hay dẹt.

Lưu ý cho người Việt

Ký hiệu IPA không đọc theo tên chữ cái: /e/ gần chữ "e" tiếng Việt, còn /ɪ/ không phải "ai".

C

Ký hiệu phụ âm dễ gây nhầm

Phần lớn ký hiệu phụ âm giống chữ cái quen thuộc (p, b, t, d, m, n...), nhưng có vài ký hiệu riêng cần nhớ: /θ/ và /ð/ (hai âm th), /ʃ/ (sh), /ʒ/ (trong measure), /tʃ/ (ch), /dʒ/ (j), /ŋ/ (ng) và /j/ (âm y trong yes, không phải âm j).

Khẩu hình

/θ/ và /ð/: đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng rồi thổi hơi; /ʃ/: môi hơi tròn và đẩy ra trước.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt không có /θ/ và /ð/, nên người Việt hay thay bằng "th" hoặc "d". Hãy thò đầu lưỡi ra thật sự.

D

Dấu trọng âm ˈ và dấu dài ː

Dấu ˈ đặt ngay trước âm tiết được nhấn mạnh nhất; dấu ˌ đánh dấu trọng âm phụ. Dấu ː sau nguyên âm cho biết đó là nguyên âm dài. Nhấn sai âm tiết có thể khiến người nghe không hiểu, dù từng âm đều đúng.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt mỗi tiếng đều rõ như nhau; tiếng Anh thì âm tiết nhấn to, dài, cao hơn hẳn các âm tiết còn lại.

Luyện nghe

Bài tập Unit 1

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Ký hiệu /θ/ có trong từ nào?

  3. 03

    Ký hiệu /ð/ có trong từ nào?

  4. 04

    Phiên âm đúng của "know" là gì?

  5. 05

    Âm /ʃ/ là âm đầu của từ nào?

  6. 06

    Dấu ˈ trong /hoʊˈtel/ cho biết điều gì?

  7. 07

    Dấu ː trong /iː/ có nghĩa là gì?

  8. 08

    Trọng âm chính của hotel rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Think about this sound.

    /θɪŋk əˈbaʊt ðɪs saʊnd/

    think có /θ/ vô thanh, this có /ð/ hữu thanh; đừng quên /d/ cuối sound.

  2. She sings a song.

    /ʃi sɪŋz ə sɔːŋ/

    she bắt đầu bằng /ʃ/ tròn môi; sings kết thúc bằng /ŋz/.

  3. Read the sounds, not the letters.

    /riːd ðə saʊndz nɑːt ðə ˈlet̬ɚz/

    Giữ âm cuối /dz/ và /z/; t trong letters đọc lướt như /d/ nhẹ.

  4. I know how to write it.

    /aɪ noʊ haʊ tə raɪt ɪt/

    know không đọc k, write không đọc w.