Level 1 · Unit 31 · Âm cuối và cụm phụ âm

Final consonants

Phụ âm cuối

Hiểu vì sao phụ âm cuối quan trọng, giữ được các âm cuối không có trong tiếng Việt và phân biệt phụ âm cuối vô thanh với hữu thanh.

Phụ âm cuối
A

Phụ âm cuối làm đổi nghĩa

Trong tiếng Anh, rất nhiều từ chỉ khác nhau ở âm cuối. Nếu bỏ âm cuối, why, white, wide, wife sẽ nghe giống hệt nhau. Đây là lỗi phổ biến nhất khiến người bản xứ khó hiểu người Việt.

Khẩu hình

Luôn hoàn tất khẩu hình của âm cuối: môi khép cho /p b m/, lưỡi chạm lợi cho /t d n l/, cuống lưỡi nâng cho /k ɡ/.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt có âm cuối p, t, c nhưng không bật hơi. Trong tiếng Anh bạn có thể không bật hơi, nhưng lưỡi hoặc môi vẫn phải chặn hơi rõ ràng.

B

Âm cuối vô thanh và hữu thanh

Cặp như cap – cab, back – bag, safe – save khác nhau ở âm cuối vô thanh hay hữu thanh. Manh mối quan trọng nhất là độ dài nguyên âm: trước âm cuối hữu thanh, nguyên âm được kéo dài hơn rõ rệt.

Khẩu hình

Vô thanh: nguyên âm ngắn, dừng gọn. Hữu thanh: kéo dài nguyên âm, dây thanh tiếp tục rung vào âm cuối.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc mọi âm cuối thành vô thanh (bed nghe như bet). Hãy kéo dài nguyên âm trước /d ɡ z v/.

C

Âm cuối không có trong tiếng Việt

Tiếng Việt không có các âm cuối như /s z f v l dʒ θ/, nên người Việt hay bỏ đi hoặc thay bằng âm khác. Cần luyện riêng từng âm để thành thói quen.

Khẩu hình

/s/: xì hơi giữa lưỡi và lợi · /f v/: răng trên chạm môi dưới · /l/: đầu lưỡi dính lợi · /θ/: đầu lưỡi giữa hai răng.

Lưu ý cho người Việt

Đừng thêm nguyên âm "ơ" sau âm cuối (bus thành "bớt-sơ"). Âm cuối kết thúc gọn, không có âm tiết mới.

D

Nối phụ âm cuối sang từ sau

Khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, hãy chuyển phụ âm cuối sang đầu từ đó thay vì dừng lại. Cách này giúp âm cuối nghe rõ hơn và câu nói trôi chảy hơn.

Lưu ý cho người Việt

Nối âm là mẹo tốt nhất cho người Việt: khi âm cuối trở thành âm đầu của từ sau, bạn sẽ không còn bỏ quên nó.

Luyện nghe

Bài tập Unit 31

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Which word ends in a voiced consonant?

  8. 08

    In which word is the vowel longer?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I like five kinds of rice.

    /aɪ laɪk faɪv kaɪndz əv raɪs/

    Giữ /k/, /v/, /ndz/ và /s/ ở cuối từng từ.

  2. Please close the back door.

    /pliːz kloʊz ðə bæk dɔːr/

    "close" ở đây kết thúc bằng /z/ hữu thanh.

  3. My wife has a nice bike.

    /maɪ waɪf hæz ə naɪs baɪk/

    Phân biệt âm cuối /f/, /s/, /k/ sau cùng nguyên âm /aɪ/.

  4. Put the bag on the bed.

    /pʊt ðə bæɡ ɑːn ðə bed/

    Nối "bag on" thành "ba-gon", kéo dài nguyên âm trước /ɡ/ và /d/.