Level 1 · Unit 34 · Âm cuối và cụm phụ âm
Consonant clusters at the start (play, street)
Cụm phụ âm đầu từ (play, street)
Phát âm liền các cụm phụ âm đầu từ như /pl/, /tr/, /st/, /str/ mà không chèn thêm nguyên âm vào giữa.
Cụm bắt đầu bằng /s/
Tiếng Việt không có cụm phụ âm đầu, nên người Việt hay chèn một âm "ơ": stop thành "xờ-tốp". Trong tiếng Anh, /s/ và phụ âm sau phải dính liền trong một âm tiết.
Khẩu hình
Bắt đầu bằng tiếng xì /s/ rồi chuyển ngay sang phụ âm tiếp theo, không mở miệng giữa hai âm.
Lưu ý cho người Việt
Sau /s/, các âm /p t k/ không bật hơi mạnh: speak nghe gần như "sbeak". Cũng đừng thêm "e" phía trước (estop).
Phụ âm + /l/
Các cụm /pl bl kl ɡl fl sl/ rất phổ biến. Hai âm được nói gần như cùng lúc, và âm /l/ phải rõ, không biến thành /n/.
Khẩu hình
Đầu lưỡi đã đặt sẵn ở nướu răng trên cho /l/ ngay khi môi hoặc cuống lưỡi tạo phụ âm đầu.
Lưu ý cho người Việt
Nếu bỏ /l/, play thành pay, fly thành "phai"; nếu chèn nguyên âm, blow nghe như below.
Phụ âm + /r/
Trong các cụm /pr br tr dr kr ɡr fr θr/, âm /r/ Mỹ được chuẩn bị sẵn: môi hơi tròn, lưỡi cong lên từ đầu. Riêng /tr/ và /dr/ nghe gần giống "chr" và "jr".
Khẩu hình
Lưỡi co về sau, không chạm vòm miệng, môi hơi chu ra ngay khi bắt đầu phụ âm đầu.
Lưu ý cho người Việt
Đừng dùng âm "r" rung lưỡi hay "z" kiểu miền Bắc; /r/ Mỹ không chạm vào đâu cả.
Cụm ba phụ âm
Tiếng Anh có cụm ba phụ âm đầu từ, luôn bắt đầu bằng /s/: /str spr skr spl skw/. Hãy luyện chậm từng bước: s → st → str → street.
Khẩu hình
Giữ luồng hơi liên tục từ /s/ qua phụ âm giữa đến /r/ hoặc /l/, không dừng lại.
Lưu ý cho người Việt
street chỉ có MỘT âm tiết. Nếu bạn nghe mình nói "xờ-tờ-rít", hãy đếm lại âm tiết.
Luyện nghe
Bài tập Unit 34
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
How many syllables does "street" have?
- 07
Which word begins with three consonant sounds?
- 08
Which is the correct pronunciation of "bread"?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Please stop the train.
/pliːz stɑːp ðə treɪn/
Ba cụm đầu từ: /pl/, /st/, /tr/.
Please speak slowly.
/pliːz spiːk ˈsloʊli/
Không chèn "ơ" vào /sp/ và /sl/.
The street is clean and quiet.
/ðə striːt ɪz kliːn ənd ˈkwaɪət/
street một âm tiết, clean có /l/ rõ.
Three trees grew near the bridge.
/θriː triːz ɡruː nɪr ðə brɪdʒ/
Phân biệt three /θr/ và trees /tr/.