Level 1 · Unit 44 · Trọng âm câu và nhịp điệu

Content words and function words

Từ nội dung và từ chức năng

Phân biệt từ nội dung (được nhấn) và từ chức năng (đọc nhẹ) trong câu, để nói tiếng Anh có nhịp mạnh–nhẹ thay vì đều đều từng tiếng.

content words · function words
A

Từ nội dung: mang nghĩa chính, được nhấn

Từ nội dung gồm danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ để hỏi và từ phủ định. Chúng mang thông tin chính của câu nên được nói to hơn, dài hơn và rõ hơn. Nếu chỉ nghe các từ này, người nghe vẫn đoán được ý câu.

Lưu ý cho người Việt

Thử đọc chỉ các từ được nhấn như gửi điện tín: "BUY... BREAD", "GREAT... TIME". Ý nghĩa vẫn còn nguyên.

B

Từ chức năng: ngắn, nhẹ, lướt qua

Từ chức năng gồm mạo từ (a, the), giới từ (at, of, for), đại từ (I, you, him), trợ động từ (do, can, was), liên từ (and, but). Chúng thường không được nhấn, đọc nhanh, nguyên âm rút thành /ə/ và dính vào từ bên cạnh.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt quen nói mỗi tiếng rõ và đều như nhau, nên đọc "a", "of", "the" cũng mạnh như "cup", "tea". Hãy nói nhỏ và nhanh các từ này.

C

Nhịp mạnh–nhẹ thay cho nhịp đều

Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, mỗi tiếng gần như có độ dài bằng nhau. Tiếng Anh thì khác: các từ nhấn tạo thành nhịp, các từ nhẹ được nén lại ở giữa. Khi nhấn đúng từ, bạn nghe tự nhiên hơn và người nghe hiểu nhanh hơn, dù phát âm từng âm chưa hoàn hảo.

Lưu ý cho người Việt

Vỗ tay nhẹ mỗi khi gặp từ nhấn và cố giữ nhịp vỗ đều, bất kể giữa hai từ nhấn có bao nhiêu từ nhẹ.

D

Từ phủ định và từ để hỏi luôn được nhấn

Trợ động từ ở dạng phủ định (don't, can't, isn't) là từ nội dung vì chúng làm đổi nghĩa câu, nên luôn được nhấn. Từ để hỏi (what, where, why) và từ chỉ định (this, that khi dùng để chỉ) cũng thường được nhấn.

Lưu ý cho người Việt

Vì can (khẳng định) đọc yếu /kən/ còn can't đọc mạnh /kænt/, người Mỹ phân biệt hai từ này chủ yếu nhờ trọng âm và nguyên âm, vì /t/ cuối của can't thường rất nhẹ.

Luyện nghe

Bài tập Unit 44

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Which is a content word in "She went to the market"?

  2. 02

    Which word is NOT normally stressed in a sentence?

  3. 03

    In "Where do you work?", which words are stressed?

  4. 04

    Which type of word is usually a function word?

  5. 05

    Is "can't" usually stressed in "I can't swim"?

  6. 06

    In "I'd like a glass of water", which word is NOT stressed?

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I want a cup of coffee.

    /aɪ ˈwɑːnt ə ˈkʌp əv ˈkɔːfi/

    Nhấn want, cup, coffee; lướt nhanh qua a và of.

  2. Where do you work?

    /ˈwer də jə ˈwɝːk/

    Nhấn Where và work; "do you" đọc nhanh /də jə/.

  3. She went to the store.

    /ʃi ˈwent tə ðə ˈstɔːr/

    Nhấn went và store; "to the" đọc nhẹ /tə ðə/.

  4. I can't find my keys.

    /aɪ ˈkænt ˈfaɪnd maɪ ˈkiːz/

    Nhấn can't, find, keys; giữ /z/ cuối của keys.