Level 1 · Unit 47 · Trọng âm câu và nhịp điệu
Contrastive stress
Trọng âm tương phản
Biết nhấn mạnh từ mang thông tin mới, từ đối lập hoặc từ dùng để sửa sai. Hiểu rằng đổi chỗ nhấn trong cùng một câu có thể làm đổi ý nghĩa.
Nhấn mạnh hai vế đối lập
Khi so sánh hai thứ, người nói nhấn mạnh nhất vào hai từ đối lập với nhau. Các từ còn lại lùi xuống nền. Từ được nhấn tương phản thường to hơn, dài hơn và có giọng cao hơn hẳn.
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt hay dùng thêm từ ("chứ", "mà", "cơ") để nhấn mạnh. Tiếng Anh chủ yếu dùng giọng: kéo dài và nâng cao từ quan trọng.
Sửa thông tin sai
Khi sửa lại điều người khác nói sai, chỉ nhấn vào phần được sửa. Phần đã biết (thông tin cũ) nói nhẹ, kể cả khi đó là danh từ.
Lưu ý cho người Việt
Lỗi hay gặp: nhấn theo thói quen vào từ cuối câu (car, bag). Hãy tự hỏi: từ nào là thông tin mới?
Đổi chỗ nhấn, đổi ý nghĩa
Cùng một câu nhưng nhấn vào từ khác nhau sẽ ngầm cho biết một điều khác nhau. Người nghe hiểu ẩn ý qua từ được nhấn.
Lưu ý cho người Việt
Khi từ chức năng như I, your được nhấn tương phản, chúng dùng dạng mạnh (your đọc /jʊr/ thay vì /jɚ/).
Nhấn trợ động từ để khẳng định
Để phản bác một nghi ngờ, người Mỹ nhấn mạnh trợ động từ (do, did, is, can...). Với câu khẳng định không có trợ động từ, thêm do/does/did và nhấn nó.
Lưu ý cho người Việt
Trợ động từ bình thường đọc yếu (can = /kən/), nhưng khi nhấn tương phản thì phải đọc dạng mạnh với nguyên âm đầy đủ.
Luyện nghe
Bài tập Unit 47
Đã trả lời 0/8
- 01
A: Is your bag black? B: No, it's brown. Which word does B stress most?
- 02
A: Do you want the red shirt? B: No, I want the blue shirt. Which word is stressed most in B's second sentence?
- 03
'I didn't say she took it' — stressing 'she' means:
- 04
'I did lock the door' (nhấn did). Người nói muốn:
- 05
A: Is the meeting at two? B: No, it's at three. Which word is stressed?
- 06
Trọng âm chính của yesterday rơi vào âm tiết nào?
- 07
Trọng âm chính của tomorrow rơi vào âm tiết nào?
- 08
A: Do you like tea? B: I like coffee. (B thích cà phê hơn). B nên nhấn từ nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
I said red, not blue.
/aɪ sed red nɑːt bluː/
Kéo dài và nâng giọng ở red và blue.
It's on Monday, not Tuesday.
/ɪts ɑːn ˈmʌndeɪ nɑːt ˈtuːzdeɪ/
Nhấn MON và TUES, phần day nói nhẹ.
No, it's a white car.
/noʊ ɪts ə waɪt kɑːr/
Nhấn white, hạ giọng ở car.
I did call you.
/aɪ dɪd kɔːl juː/
Nhấn did thật rõ, giữ /d/ cuối.