Level 1 · Unit 45 · Trọng âm câu và nhịp điệu

Weak forms (to, for, can, and)

Dạng yếu (to, for, can, and)

Nhận ra và dùng được dạng yếu của các từ chức năng thường gặp như to, for, from, of, can, was, and, or, than, đồng thời biết khi nào phải dùng dạng mạnh.

/tə/ · /fɚ/ · /kən/ · /ən/
A

Giới từ yếu: to, for, from, of, at

Trong câu nói bình thường, các giới từ ngắn gần như luôn ở dạng yếu: nguyên âm rút thành /ə/ hoặc /ɚ/. Nếu đọc dạng mạnh ở mọi chỗ, câu sẽ nghe cứng và chậm, và bạn cũng khó nghe hiểu người bản xứ.

Khẩu hình

Với /ə/: miệng hé nhẹ, lưỡi thả lỏng, âm rất ngắn. Với /fɚ/ của for: lưỡi cong nhẹ về sau ngay khi phát âm, không có nguyên âm "o" rõ.

Lưu ý cho người Việt

Dạng yếu chỉ giảm nguyên âm, KHÔNG được bỏ phụ âm: "for" vẫn có /f/ và /r/, "at" vẫn có /t/, "from" vẫn có /m/.

B

Trợ động từ yếu: can, was, were, do, have

Trợ động từ ở câu khẳng định và câu hỏi thường đọc yếu: can /kən/, was /wəz/, were /wɚ/, do /də/, have /əv/ hoặc /həv/. Động từ chính phía sau mới được nhấn.

Lưu ý cho người Việt

Không bao giờ làm yếu can't, wasn't, don't – chúng là từ phủ định và luôn được nhấn.

C

Liên từ và từ nhỏ khác: and, or, but, than, some

Liên từ và một số từ hạn định cũng có dạng yếu: and /ən/ (nói nhanh chỉ còn /n/), or /ɚ/, but /bət/, than /ðən/, some /səm/. Những từ này thường dính liền vào từ phía trước hoặc sau.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc "and" thành "en" rõ ràng. Trong cụm quen thuộc như salt and pepper, chỉ cần /ən/ hoặc /n/ nối liền.

D

Khi nào dùng dạng mạnh

Dùng dạng mạnh khi từ đứng cuối câu, khi được nhấn để đối chiếu hoặc nhấn mạnh, và khi đọc từ đó một mình. Ví dụ "Yes, I can." phải đọc /kæn/, "Where are you from?" phải đọc /frʌm/.

Lưu ý cho người Việt

Ghi nhớ đơn giản: giữa câu → yếu; cuối câu hoặc được nhấn → mạnh.

Luyện nghe

Bài tập Unit 45

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    How is "to" usually pronounced in "Go to bed"?

  2. 02

    How is "for" usually pronounced in "This is for you"?

  3. 03

    How is "can" pronounced in "Yes, I can."?

  4. 04

    How is "of" usually pronounced in "a cup of tea"?

  5. 05

    How is "from" pronounced in "Where are you from?"?

  6. 06

    In which sentence is "was" weak /wəz/?

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. It's time to go to bed.

    /ɪts ˈtaɪm tə ˈɡoʊ tə ˈbed/

    Hai chữ to đều đọc yếu /tə/, nhấn time, go, bed.

  2. This is for you.

    /ðɪs ɪz fɚ ˈjuː/

    for đọc /fɚ/ ngắn, nhấn you.

  3. Would you like tea or coffee?

    /wʊd jə ˈlaɪk ˈtiː ɚ ˈkɔːfi/

    or đọc nhẹ /ɚ/ nối giữa tea và coffee.

  4. She was at home.

    /ʃi wəz ət ˈhoʊm/

    was và at đều yếu, chỉ nhấn home; vẫn giữ /z/ và /t/.

  5. Can you pass the salt and pepper?

    /kən jə ˈpæs ðə ˈsɔːlt ən ˈpepɚ/

    can và and đều yếu /kən/, /ən/; nhấn pass, salt, pepper.