Level 1 · Unit 46 · Trọng âm câu và nhịp điệu
Rhythm and stress timing
Nhịp điệu và trọng âm theo nhịp
Hiểu tiếng Anh nói theo nhịp của các âm tiết được nhấn, còn âm tiết yếu thì nói nhanh và nhẹ. Sau unit này bạn nói câu có nhịp lên xuống thay vì đều từng tiếng như tiếng Việt.
Tiếng Việt đều từng tiếng, tiếng Anh theo nhịp nhấn
Trong tiếng Việt, mỗi tiếng dài gần bằng nhau. Tiếng Anh thì khác: các âm tiết được nhấn xuất hiện cách nhau gần đều, còn các âm tiết không nhấn nằm giữa bị nén lại. Vì vậy câu dài hơn nhiều chữ nhưng có cùng số trọng âm thì thời gian nói không dài hơn bao nhiêu.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay nói to và rõ mọi từ như nhau, nghe giống robot. Hãy thử vỗ tay đều ở mỗi trọng âm và nhét các từ nhỏ vào giữa hai lần vỗ tay.
Âm tiết yếu: nhanh, nhỏ, nguyên âm thành /ə/
Để giữ nhịp, âm tiết không nhấn được nói nhanh, nhỏ và nguyên âm thường rút về schwa /ə/. Các từ chức năng như a, of, and, to, the gần như luôn yếu.
Khẩu hình
Âm tiết yếu: miệng thả lỏng, hé nhẹ, không tròn môi, không kéo dài.
Lưu ý cho người Việt
Nói yếu không có nghĩa là bỏ hẳn: vẫn phải có âm /ə/ ngắn, và vẫn giữ phụ âm cuối của các từ nhấn như /p/ trong cup, /s/ trong chips.
Nhận ra mẫu nhịp của cụm từ quen thuộc
Nhiều câu giao tiếp ngắn có mẫu nhịp cố định. Học thuộc cả mẫu nhịp (O = nhấn, o = yếu) giúp bạn nói tự nhiên ngay cả khi chưa nghĩ đến ngữ pháp.
Lưu ý cho người Việt
Khi nhiều âm tiết yếu đứng cạnh nhau (do you), hãy nói chúng nhanh hơn nữa chứ không kéo dài câu.
Cách luyện nhịp
Đầu tiên tìm các từ nhấn (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ). Nói riêng các từ nhấn theo nhịp đều, sau đó thêm dần từ nhỏ vào nhưng không làm chậm nhịp. Cuối cùng nối liền các từ trong một cụm.
Lưu ý cho người Việt
Mẹo: gõ ngón tay xuống bàn ở mỗi trọng âm. Nếu bạn gõ ở cả từ and, to, of thì bạn đang nói đều từng tiếng.
Luyện nghe
Bài tập Unit 46
Đã trả lời 0/8
- 01
In 'I want to go home', which words are normally stressed?
- 02
Which phrase has the rhythm O o O (DA-da-DA)?
- 03
Which phrase has the rhythm o O o O?
- 04
In 'fish and chips', how is 'and' usually said?
- 05
Trọng âm chính của afternoon rơi vào âm tiết nào?
- 06
'The dogs have been chasing the balls' có nhiều âm tiết hơn 'Dogs chase balls'. Người bản ngữ thường làm gì?
- 07
Which word is NOT normally stressed in 'She bought a new car'?
- 08
Trọng âm chính của tomorrow rơi vào âm tiết nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Nice to meet you.
/naɪs tə miːt juː/
Nhịp O o O o: to nói thật nhẹ /tə/.
I'd like a cup of tea.
/aɪd laɪk ə kʌp əv tiː/
Nhấn like, cup, tea; a và of chỉ là /ə/.
We had fish and chips for lunch.
/wi hæd fɪʃ ən tʃɪps fɚ lʌntʃ/
and thành /ən/, for thành /fɚ/; giữ /s/ trong chips.
Better late than never.
/ˈbet̬ɚ leɪt ðən ˈnevɚ/
Bốn nhịp đều: BET, LATE, NE; than nói lướt.