Level 1 · Unit 54 · Nối âm và biến âm

Reductions: gonna, wanna, gotta

Rút gọn trong văn nói: gonna, wanna, gotta

Nhận ra và tự nói được các dạng rút gọn phổ biến như gonna, wanna, gotta, hafta, lemme trong giao tiếp thân mật của người Mỹ, và biết khi nào không được dùng chúng.

gonna · wanna · gotta
A

going to → gonna /ˈɡʌnə/

Khi 'going to' diễn tả tương lai và theo sau là một động từ, người Mỹ thường nói thành 'gonna' /ˈɡʌnə/: âm /ɡ/, nguyên âm ngắn /ʌ/, rồi /nə/ rất nhẹ. Nếu 'going to' đi với một nơi chốn (going to school) thì 'going' là động từ 'đi', KHÔNG rút gọn được.

Khẩu hình

Âm tiết 'gon' mạnh, miệng mở vừa như 'ă' tiếng Việt; âm 'na' lướt nhanh, lưỡi chạm lợi trên rồi thả ra thành /ə/ yếu.

Lưu ý cho người Việt

Chỉ nói 'gonna', không viết 'gonna' trong bài viết trang trọng. Người Việt hay đọc từng chữ 'gô-inh tu' rất rõ, nghe cứng và chậm.

B

want to → wanna /ˈwɑːnə/

'Want to' và cả 'want a' thường được nói thành 'wanna' /ˈwɑːnə/: âm /t/ biến mất, /n/ nối thẳng vào /ə/. Tuy nhiên với 'wants to' (ngôi thứ ba số ít) thì không rút thành 'wanna'; người Mỹ nói /ˈwɑːnts tə/.

Khẩu hình

Môi tròn cho /w/, rồi mở rộng miệng cho /ɑː/, lưỡi chạm lợi cho /n/ và thả nhẹ ra /ə/.

Lưu ý cho người Việt

Đừng bỏ âm -s trong 'wants to' khi chủ ngữ là he/she/it; đây là lỗi rất hay gặp của người Việt.

C

got to / got a → gotta /ˈɡɑːt̬ə/

'Have got to' (phải) thường thành 've gotta', và 'got a' (có một) cũng thành 'gotta'. Trong tiếng Mỹ, /t/ giữa hai nguyên âm biến thành âm vỗ /t̬/, nghe gần như một âm 'đ' rất nhanh.

Khẩu hình

Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên một cái thật nhanh rồi rời ra, không bật hơi như /t/ đầu từ.

Lưu ý cho người Việt

Âm 've' trong 'I've' rất nhẹ, đôi khi gần như mất, nhưng người nói cẩn thận vẫn giữ /v/.

D

Các dạng rút gọn khác: hafta, kinda, lemme, gimme

Nhiều cụm hai từ ngắn được nói dính thành một khối: 'have to' → /ˈhæftə/, 'has to' → /ˈhæstə/, 'kind of' → /ˈkaɪndə/, 'a lot of' → /ə ˈlɑːt̬ə/, 'let me' → /ˈlemi/, 'give me' → /ˈɡɪmi/. Hãy học để NGHE hiểu trước; khi nói, dùng trong tình huống thân mật.

Khẩu hình

Trong 'have to', /v/ bị ảnh hưởng bởi /t/ vô thanh phía sau nên thành /f/: răng trên chạm môi dưới, thổi hơi, không rung cổ.

Lưu ý cho người Việt

Rút gọn chỉ xảy ra với từ chức năng không nhấn. Nếu nhấn mạnh (I HAVE to go!), người nói thường đọc đầy đủ hơn.

Luyện nghe

Bài tập Unit 54

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Which sentence can be said with 'gonna'?

  2. 02

    How is 'have to' usually pronounced in 'I have to work'?

  3. 03

    Is 'She wanna leave' correct for 'She wants to leave'?

  4. 04

    'Gotta' can be the spoken form of…

  5. 05

    In American 'gotta' /ˈɡɑːt̬ə/, the t sounds like…

  6. 06

    'Gimme' is the spoken form of…

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Trọng âm chính của gonna rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I'm going to call you later.

    /aɪm ˈɡʌnə kɔːl jə ˈleɪt̬ɚ/

    Đọc 'going to' thành 'gonna', nối liền với 'call'.

  2. Do you want to get lunch?

    /də jə ˈwɑːnə ɡet lʌntʃ/

    'Do you want to' nói nhanh như 'd'you wanna'. Giữ âm cuối /tʃ/ trong 'lunch'.

  3. I've got to go now.

    /aɪv ˈɡɑːt̬ə ɡoʊ naʊ/

    'got to' thành 'gotta' với âm t vỗ nhẹ.

  4. I have to work tomorrow.

    /aɪ ˈhæftə wɝːk təˈmɑːroʊ/

    'have to' đọc /ˈhæftə/, không rung cổ ở /f/.