Level 1 · Unit 55 · Ngữ điệu

Falling intonation

Ngữ điệu xuống

Dùng giọng xuống ở cuối câu trần thuật, câu mệnh lệnh và câu cảm thán để nghe chắc chắn, dứt khoát, đồng thời giữ rõ âm cuối khi hạ giọng.

↘ ngữ điệu xuống
A

Câu trần thuật kết thúc bằng giọng xuống

Trong tiếng Anh Mỹ, câu khẳng định và phủ định bình thường kết thúc bằng giọng đi xuống: người nghe hiểu là bạn đã nói xong và chắc chắn. Giọng không xuống từ từ suốt câu mà hạ rõ ở từ quan trọng cuối cùng.

Lưu ý cho người Việt

Nếu cuối câu trần thuật bạn lên giọng, người Mỹ có thể hiểu là bạn đang hỏi hoặc không chắc chắn.

B

Điểm rơi: giọng nhảy lên ở âm tiết nhấn rồi trượt xuống

Chỗ giọng thay đổi rõ nhất nằm ở âm tiết được nhấn của từ mang thông tin chính (thường là từ nội dung cuối câu). Tại đó giọng nhảy lên cao một chút rồi trượt xuống thấp đến hết câu. Các âm tiết không nhấn phía sau cứ ở mức thấp.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt gắn thanh điệu vào từng chữ nên người Việt hay nói tiếng Anh 'từng chữ một', mỗi chữ một cao độ. Hãy nghĩ cả câu là một đường giọng, chỉ có một điểm rơi chính.

C

Câu mệnh lệnh và cảm thán cũng xuống

Lời yêu cầu trực tiếp, chỉ dẫn và câu cảm thán thường xuống giọng. Câu cảm thán có biên độ rộng hơn: bắt đầu cao hơn và xuống sâu hơn để thể hiện cảm xúc.

Lưu ý cho người Việt

Mệnh lệnh xuống giọng quá mạnh và ngắn có thể nghe cộc lốc; thêm 'please' và giọng mềm hơn sẽ lịch sự hơn.

D

Hạ giọng nhưng không nuốt âm cuối

Khi giọng xuống ở cuối câu, người Việt dễ làm nhỏ dần rồi bỏ luôn phụ âm cuối (bank → 'ban', much → 'mu'). Hãy hạ cao độ nhưng vẫn giữ hơi đủ để phát âm trọn phụ âm cuối và đuôi -s, -ed.

Khẩu hình

Giữ hơi thở đến hết câu; kết thúc bằng khẩu hình của phụ âm cuối (môi khép với /p b m/, lưỡi chạm lợi với /t d n/).

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: đọc chậm câu, kéo nhẹ phụ âm cuối cho đến khi quen, rồi tăng tốc.

Luyện nghe

Bài tập Unit 55

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    In the statement 'I'm a student.', what does the voice usually do at the end?

  2. 02

    Where does the main fall happen in 'That's a great idea.'?

  3. 03

    Which sentence normally ends with a fall?

  4. 04

    If you say 'I live near here' with a rising voice at the end, a listener may think…

  5. 05

    Ở câu 'She works at a bank.' khi hạ giọng, lỗi hay gặp của người Việt là gì?

  6. 06

    An exclamation like 'What a nice day!' usually has…

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I don't know.

    /aɪ doʊnt noʊ/

    Hạ giọng ở 'know', nói liền một hơi.

  2. That's a great idea.

    /ðæts ə ɡreɪt aɪˈdiːə/

    Nhảy lên ở 'DE' rồi trượt xuống.

  3. Please close the door.

    /pliːz kloʊz ðə dɔːr/

    Giữ /z/ trong 'please' và 'close', hạ giọng ở 'door'.

  4. Thank you very much.

    /ˈθæŋk juː ˈveri mʌtʃ/

    Đặt lưỡi giữa răng cho /θ/, hạ giọng và giữ /tʃ/ ở 'much'.