Level 1 · Unit 56 · Ngữ điệu

Rising intonation

Ngữ điệu lên

Dùng giọng lên cho câu hỏi Yes/No, câu trần thuật dùng như câu hỏi và phần câu chưa kết thúc, thay cho các tiểu từ 'không, à, hả' của tiếng Việt.

↗ ngữ điệu lên
A

Câu hỏi Yes/No thường lên giọng

Câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ (Are, Do, Can, Is, Have…) và chờ câu trả lời có/không thường kết thúc bằng giọng lên. Giọng bắt đầu đi lên từ âm tiết nhấn của từ chính cuối câu và tiếp tục lên đến hết.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt dùng 'không', 'chưa', 'à' để hỏi nên người Việt thường nói câu hỏi tiếng Anh bằng giọng phẳng. Hãy để cao độ làm nhiệm vụ của tiểu từ hỏi.

B

Câu trần thuật dùng như câu hỏi

Trong văn nói, người Mỹ hay giữ trật tự câu khẳng định nhưng lên giọng ở cuối để hỏi lại hoặc tỏ ra ngạc nhiên. Chỉ có ngữ điệu cho biết đây là câu hỏi, nên phần lên giọng phải rõ.

Lưu ý cho người Việt

So sánh: 'You're leaving.' (xuống = khẳng định) và 'You're leaving?' (lên = hỏi lại).

C

Lên giọng khi câu chưa nói xong

Ở cuối một mệnh đề phụ hoặc phần mở đầu, giọng thường lên nhẹ (hoặc giữ ngang hơi cao) để báo người nghe rằng câu còn tiếp. Phần cuối câu mới xuống giọng.

Lưu ý cho người Việt

Không ngắt hơi dài ở dấu phẩy; chỉ cần lên giọng nhẹ rồi nói tiếp.

D

Lên giọng để hỏi lại lịch sự

Khi không nghe rõ, người Mỹ dùng một từ ngắn với giọng lên: 'Sorry?', 'Excuse me?', 'Pardon?'. Nếu nói những từ này với giọng xuống, chúng lại mang nghĩa xin lỗi hoặc gọi sự chú ý.

Lưu ý cho người Việt

Tránh nói 'What?' xuống giọng cụt khi không nghe rõ; nghe thiếu lịch sự.

Luyện nghe

Bài tập Unit 56

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    What does the voice usually do at the end of 'Do you like tea?'

  2. 02

    In 'Is it expensive?', where does the rise start?

  3. 03

    'You're leaving?' with a rising voice means…

  4. 04

    In 'If you're free, call me.', the voice rises on…

  5. 05

    You didn't hear someone. Which is the most polite?

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Người Việt hay nói 'Are you ready?' sai ngữ điệu thế nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Are you ready?

    /ɑːr jə ˈredi/

    Lên giọng từ 'RE' đến cuối.

  2. Can you help me?

    /kən jə help mi/

    'Can' yếu /kən/, lên giọng ở 'help me', giữ /p/.

  3. Is it expensive?

    /ɪz ɪt ɪkˈspensɪv/

    Nối 'is it' thành /ɪzɪt/, lên từ 'PEN'.

  4. Excuse me?

    /ɪkˈskjuːz mi/

    Lên giọng để xin nhắc lại. Giữ /z/ cuối 'excuse'.