Level 1 · Unit 58 · Ngữ điệu

Lists and choices

Ngữ điệu khi liệt kê và đưa lựa chọn

Đọc một danh sách với giọng lên ở từng mục và xuống ở mục cuối; phân biệt câu hỏi lựa chọn 'A hay B?' với câu hỏi Yes/No có 'or' bằng ngữ điệu.

↗ ↗ ↘ · A↗ or B↘
A

Liệt kê: lên, lên… và xuống ở mục cuối

Khi kể một danh sách đã đầy đủ, mỗi mục trước thường lên giọng nhẹ (báo 'còn nữa'), và mục cuối cùng xuống giọng (báo 'hết rồi'). Mỗi mục là một nhóm nhịp riêng, có trọng âm của nó.

Lưu ý cho người Việt

Giữ rõ âm cuối của từng mục (eggs /ɡz/, milk /lk/), đặc biệt âm /l/ cuối mà người Việt hay bỏ.

B

'and' và 'or' đọc yếu

Trong danh sách, 'and' thường đọc yếu là /ən/ hoặc chỉ /n/, còn 'or' là /ɚ/. Nối chúng vào từ phía trước hoặc phía sau, không nhấn.

Khẩu hình

Với /ɚ/: lưỡi cong nhẹ về sau như âm r, miệng thả lỏng, không tròn môi như 'o' tiếng Việt.

Lưu ý cho người Việt

Đọc 'and' đầy đủ /ænd/ và 'or' /ɔːr/ ở mọi chỗ làm câu nghe nặng và chậm.

C

Câu hỏi lựa chọn: lên ở A, xuống ở B

Khi hỏi người nghe chọn một trong vài phương án cố định, giọng lên ở phương án đầu và xuống ở phương án cuối. Giọng xuống cho biết danh sách lựa chọn đã đóng, người nghe cần chọn một.

Lưu ý cho người Việt

Câu trả lời là một lựa chọn: 'Coffee, please.', không phải 'Yes'.

D

Cùng câu chữ, khác nghĩa: câu hỏi Yes/No có 'or'

Nếu cả câu lên giọng đến hết ('Would you like tea or coffee↗'), người nói không bắt chọn mà chỉ hỏi chung 'bạn có muốn uống gì không'; câu trả lời có thể là 'Yes, please' hoặc 'No, thanks'. Với danh sách mở chưa hết, mục cuối cũng lên giọng hoặc thêm 'and so on'.

Lưu ý cho người Việt

Nghe kỹ giọng ở từ cuối: xuống = hãy chọn một; lên = có hay không.

Luyện nghe

Bài tập Unit 58

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    In the list 'eggs, milk, and bread', which item usually has a falling voice?

  2. 02

    How is 'and' usually said in 'salt and pepper'?

  3. 03

    How is 'or' usually said in 'now or later'?

  4. 04

    'Tea↗ or coffee↘?' (rise on tea, fall on coffee). The best answer is…

  5. 05

    'Would you like tea or coffee↗?' (rising to the end). The speaker is asking…

  6. 06

    In an open list like 'apples, bananas, and so on', the voice on the last part…

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I need eggs, milk, and bread.

    /aɪ niːd eɡz mɪlk ən bred/

    Lên ở 'eggs', 'milk'; xuống ở 'bread'. Giữ /l/ trong 'milk'.

  2. Tea or coffee?

    /tiː ɚ ˈkɔːfi/

    Lên ở 'tea', 'or' yếu, xuống ở 'coffee'.

  3. Is it hot or cold?

    /ɪz ɪt hɑːt ɚ koʊld/

    Lên ở 'hot', xuống ở 'cold'. Giữ /t/ và /ld/ cuối.

  4. Red, white, and blue.

    /red waɪt ən bluː/

    Ba nhóm nhịp đều nhau, xuống ở 'blue'.