Level 1 · Unit 60 · Ngữ điệu

Intonation for feelings and politeness

Ngữ điệu thể hiện cảm xúc và phép lịch sự

Dùng độ rộng của giọng, giọng lên nhẹ và giọng xuống–lên để nghe thân thiện, lịch sự, ngạc nhiên hay còn do dự, tránh giọng phẳng khiến người nghe hiểu là chán hoặc thiếu thiện chí.

biên độ giọng · ↘↗ xuống–lên
A

Giọng phẳng nghe chán hoặc lạnh lùng

Trong tiếng Anh, cảm xúc thể hiện chủ yếu qua biên độ cao độ. Giọng lên xuống rộng nghe hứng thú, thân thiện; giọng hẹp và phẳng nghe mệt, chán hoặc bất lịch sự, dù từ ngữ hoàn toàn lịch sự.

Lưu ý cho người Việt

Khi tập trung vào từ và phát âm, người Việt hay nói đều đều. 'That's great' với giọng phẳng nghe như mỉa mai. Hãy phóng đại biên độ khi luyện.

B

Lời nhờ vả và mời lịch sự: giọng mềm, lên nhẹ

Yêu cầu bắt đầu bằng 'Could you…', 'Would you…', 'Can I…' thường lên giọng nhẹ ở cuối, nghe nhẹ nhàng và cho người nghe quyền từ chối. Cùng câu chữ mà xuống mạnh, ngắn sẽ nghe như ra lệnh.

Lưu ý cho người Việt

Dịch thẳng 'Cho tôi…' thành 'Give me…' với giọng xuống nghe rất cộc. Dùng 'Could I have…?' với giọng lên nhẹ.

C

Giọng xuống–lên: do dự, chưa đồng ý hẳn, còn 'nhưng…'

Giọng đi xuống rồi lên lại trên cùng một từ (fall-rise) cho biết người nói chưa nói hết ý, còn điều kiện hoặc không hoàn toàn đồng ý. Đây là cách từ chối hay góp ý mềm mỏng.

Lưu ý cho người Việt

Giữ /z/ cuối trong 'depends' kể cả khi giọng lượn lên; đừng nuốt cụm /ndz/.

D

Ngạc nhiên, thông cảm, thất vọng

Ngạc nhiên vui thường bắt đầu rất cao ('Wow!', 'Really?' lên cao). Thông cảm hoặc tiếc nuối dùng giọng thấp, xuống chậm và mềm ('Oh no.', 'I'm so sorry.'). Cùng một từ 'Really' có thể là tò mò (lên) hoặc ngạc nhiên mạnh/không tin (xuống từ rất cao).

Lưu ý cho người Việt

Người Mỹ dùng biên độ giọng rộng hơn tiếng Việt khi giao tiếp thân mật; nói hơi 'quá' so với cảm giác của bạn thường lại vừa đủ.

Luyện nghe

Bài tập Unit 60

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Someone says 'That's great.' in a flat, low voice. It probably sounds…

  2. 02

    Which is the most polite way to ask?

  3. 03

    'Maybe' with a fall-rise (MAY↘be↗) usually means…

  4. 04

    Your friend says her cat is sick. Which tone fits 'Oh no.'?

  5. 05

    'Really?' with a rise most likely shows…

  6. 06

    'The food is nice, but…' — the fall-rise is on which word?

  7. 07

    Trọng âm chính của amazing rơi vào âm tiết nào?

  8. 08

    Trọng âm chính của wonderful rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. That's amazing!

    /ðæts əˈmeɪzɪŋ/

    Nhảy thật cao ở 'MA' rồi xuống sâu; giọng phải hào hứng.

  2. Could you help me, please?

    /kʊd jə help mi pliːz/

    Giọng mềm, lên nhẹ ở cuối; giữ /z/ trong 'please'.

  3. I'm so sorry to hear that.

    /aɪm soʊ ˈsɑːri tə hɪr ðæt/

    Giọng thấp, chậm, xuống nhẹ nhàng.

  4. Maybe, but I'm not sure.

    /ˈmeɪbi bʌt aɪm nɑːt ʃʊr/

    Xuống–lên ở 'maybe', giữ /t/ trong 'but' và 'not'.

  5. Nice to meet you.

    /naɪs tə miːt juː/

    Biên độ rộng, cười nhẹ khi nói để giọng thân thiện.