Level 1 · Unit 42 · Trọng âm từ
Numbers: thirTEEN and THIRty
Số đếm: thirTEEN và THIRty
Phân biệt rõ khi nói và nghe các cặp số -teen và -ty (13/30, 14/40...) nhờ trọng âm, độ dài nguyên âm và âm /n/ cuối, đồng thời đọc được số lớn và năm.
-teen: nhấn cuối, /iː/ dài, có /n/
Khi đứng một mình hoặc cuối câu, các số từ 13 đến 19 nhấn vào -teen. Âm -teen có /t/ bật hơi rõ, nguyên âm /iː/ dài và kết thúc bằng /n/. Ba đặc điểm này giúp người nghe phân biệt với -ty.
Khẩu hình
Với -teen: đầu lưỡi bật mạnh khỏi lợi trên cho /t/, kéo dài /iː/ với môi dẹt sang hai bên, rồi đưa đầu lưỡi lên lợi trên cho /n/.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay bỏ âm /n/ cuối hoặc đọc -teen ngắn như "tin". Hãy kéo dài /iː/ và đọc rõ /n/.
-ty: nhấn đầu, t Mỹ thường thành âm vỗ
Các số tròn chục 30–90 nhấn âm tiết đầu, -ty đọc ngắn và nhẹ /t̬i/ hoặc /ti/. Trong giọng Mỹ, khi -ty đứng sau nguyên âm hoặc /r/ (thirty, forty, eighty), chữ t thành âm vỗ nhanh nghe gần giống /d/ nhẹ.
Khẩu hình
Với âm vỗ /t̬/: đầu lưỡi chạm rất nhanh vào lợi trên rồi rời ra, không bật hơi.
Lưu ý cho người Việt
Anh-Anh đọc thirty với /t/ rõ. Giọng Mỹ dùng âm vỗ, nên đừng ngạc nhiên khi nghe "thirdy", "fordy".
Khi đứng trước danh từ, -teen có thể chuyển trọng âm
Khi đếm liên tục hoặc khi số -teen đứng trước danh từ (fifteen minutes), trọng âm thường dời lên âm đầu để tạo nhịp. Lúc đó trọng âm không còn giúp phân biệt, nên hãy dựa vào /iː/ dài và âm /n/ cuối.
Lưu ý cho người Việt
Khi cần chắc chắn (giá tiền, số phòng, giờ hẹn), người Mỹ hay xác nhận lại: "Fifteen? One-five?" Bạn cũng có thể làm vậy.
Số lớn và năm
Số lớn đọc theo nhóm, nhấn vào từ mang nghĩa số. Năm thường đọc thành hai cặp số. Tiếng Anh Mỹ hay bỏ "and" sau hundred (one hundred fifty), còn Anh-Anh thường giữ.
Lưu ý cho người Việt
Nhớ đọc đủ âm cuối: hundred /d/, thousand /nd/, percent /nt/.
Luyện nghe
Bài tập Unit 42
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 05
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 06
Trọng âm chính của seventeen rơi vào âm tiết nào?
- 07
Trọng âm chính của seventy rơi vào âm tiết nào?
- 08
Trong "thirty" theo giọng Mỹ, chữ t thường được phát âm thế nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
She is fifteen, not fifty.
/ʃi ɪz ˌfɪfˈtiːn nɑːt ˈfɪfti/
Nhấn -TEEN kéo dài có /n/, rồi nhấn FIF- trong fifty.
It costs fifty dollars.
/ɪt kɔːsts ˈfɪfti ˈdɑːlɚz/
Nhấn "FIF", -ty ngắn. Đọc đủ /sts/ trong costs.
The bus leaves at four forty.
/ðə bʌs liːvz ət fɔːr ˈfɔːrt̬i/
forty nhấn đầu, t giữa từ đọc thành âm vỗ.
We need thirteen chairs.
/wi niːd ˈθɝːtiːn tʃerz/
Trước danh từ trọng âm dời lên đầu, nhưng vẫn giữ /iː/ dài và /n/.