Level 1 · Unit 40 · Trọng âm từ

Suffixes that keep stress (-ness, -ful, -ment)

Hậu tố giữ nguyên trọng âm (-ness, -ful, -ment)

Nhận biết các đuôi không làm thay đổi trọng âm của từ gốc như -ness, -less, -ful, -ly, -ment, -ship, -able, và đọc các đuôi này ở dạng yếu cho tự nhiên.

-ness · -ful · -ment · -less
A

-ness và -less: trọng âm ở nguyên chỗ cũ

Khi thêm -ness (tạo danh từ) hoặc -less (nghĩa là "không có"), trọng âm vẫn nằm đúng vị trí của từ gốc. Bạn chỉ cần biết từ gốc nhấn ở đâu. Hai đuôi này đọc yếu: -ness /nəs/, -less /ləs/.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc -ness thành "nét" và -less thành "lét" rất rõ, nghe như có hai trọng âm. Hãy đọc nhẹ /nəs/, /ləs/ và nhớ giữ âm /s/ cuối.

B

-ful và -ly: không làm dịch trọng âm

Đuôi -ful (đầy, có tính chất) và -ly (tạo trạng từ) cũng không đổi trọng âm. Đuôi -ful đọc là /fəl/ – rất ngắn, không phải "phun" hay "phul" rõ ràng.

Khẩu hình

Với /fəl/: răng trên chạm nhẹ môi dưới cho /f/, rồi kết thúc bằng /l/ với đầu lưỡi chạm lợi trên, không bỏ âm /l/.

Lưu ý cho người Việt

Đuôi -ful của tính từ luôn yếu /fəl/, dù từ "full" đứng riêng đọc là /fʊl/.

C

-ment, -er, -ship: giữ trọng âm của động từ/danh từ gốc

Đuôi -ment biến động từ thành danh từ mà không đổi trọng âm: deVELop → deVELopment. Tương tự với -er (người làm) và -ship. Đuôi -ment đọc yếu /mənt/.

Lưu ý cho người Việt

Đừng nhấn vào -ment như "men" rõ ràng. Nhớ đọc đủ /nt/ cuối: agreement kết thúc bằng /nt/, không phải "mần".

D

-able thường giữ trọng âm (có ngoại lệ)

Phần lớn tính từ -able giữ trọng âm của từ gốc: enJOY → enJOYable, acCEPT → acCEPTable. Đuôi này đọc yếu /əbəl/. Có một số ngoại lệ phổ biến nên cần nghe và ghi nhớ riêng.

Lưu ý cho người Việt

Ngoại lệ: adMIRE → ADmirable /ˈædmərəbəl/, preFER → PREFerable /ˈprefərəbəl/. So sánh với unit trước: đuôi -tion, -ic, -ity làm dịch trọng âm, còn các đuôi trong unit này thì không.

Luyện nghe

Bài tập Unit 40

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Trọng âm chính của happiness rơi vào âm tiết nào?

  2. 02

    Trọng âm chính của development rơi vào âm tiết nào?

  3. 03

    Trọng âm chính của successful rơi vào âm tiết nào?

  4. 04

    Trọng âm chính của employment rơi vào âm tiết nào?

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word has its stress in a DIFFERENT place from its root word?

  7. 07

    How is "-ness" usually pronounced in "darkness"?

  8. 08

    Âm tiết nào được nhấn trong "government"?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Be careful with that.

    /bi ˈkerfəl wɪð ðæt/

    Nhấn "CARE", đọc -ful nhẹ /fəl/ và giữ âm /l/.

  2. Thank you for your kindness.

    /θæŋk ju fɚ jɚ ˈkaɪndnəs/

    Đọc /nəs/ nhẹ và nhớ âm /s/ cuối.

  3. We reached an agreement.

    /wi riːtʃt ən əˈɡriːmənt/

    Nhấn "GREE"; đọc đủ /tʃt/ trong reached và /nt/ cuối agreement.

  4. What a beautiful morning.

    /wʌt ə ˈbjuːt̬əfəl ˈmɔːrnɪŋ/

    Chỉ nhấn "BEAU", hai âm sau đọc lướt.