Level 1 · Unit 38 · Trọng âm từ
Two-syllable nouns and verbs (REcord, reCORD)
Danh từ và động từ hai âm tiết (REcord, reCORD)
Nắm xu hướng danh từ hai âm tiết nhấn âm đầu, động từ hai âm tiết nhấn âm sau, và đọc đúng các cặp cùng chữ viết như record, present.
Danh từ và tính từ: thường nhấn âm tiết đầu
Phần lớn danh từ và tính từ hai âm tiết nhấn vào âm tiết đầu. Âm tiết thứ hai thường yếu, hay có /ə/ hoặc /ɚ/.
Lưu ý cho người Việt
Ngoại lệ hay gặp: hotel, guitar, dessert, police nhấn âm tiết sau.
Động từ: thường nhấn âm tiết sau
Nhiều động từ hai âm tiết, đặc biệt loại có tiền tố be-, for-, de-, ex-, a-, re-, nhấn vào âm tiết thứ hai (phần gốc). Tiền tố thường yếu đi.
Lưu ý cho người Việt
Đây chỉ là xu hướng. Nhiều động từ thông dụng vẫn nhấn âm đầu: open, visit, listen, happen, answer.
Cùng chữ viết, khác trọng âm
Một số từ vừa là danh từ vừa là động từ: danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm sau. Khi trọng âm dịch chuyển, nguyên âm cũng thay đổi.
Lưu ý cho người Việt
Không phải cặp nào cũng đổi: travel, promise, control, answer giữ nguyên trọng âm dù là danh từ hay động từ.
Nhìn ngữ cảnh để chọn trọng âm
Sau a, the, my... thường là danh từ → nhấn âm đầu. Sau to, will, can hoặc khi làm vị ngữ → động từ → nhấn âm sau.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt thường nhấn đều cả hai âm tiết; hãy làm rõ âm tiết nhấn và làm yếu âm còn lại.
Luyện nghe
Bài tập Unit 38
Đã trả lời 0/8
- 01
"Let's record a song." Which syllable is stressed in "record"?
- 02
"I got a nice present." Which syllable is stressed in "present"?
- 03
Trọng âm chính của begin rơi vào âm tiết nào?
- 04
Trọng âm chính của doctor rơi vào âm tiết nào?
- 05
Trọng âm chính của explain rơi vào âm tiết nào?
- 06
Trọng âm chính của window rơi vào âm tiết nào?
- 07
Which verb is stressed on the FIRST syllable?
- 08
"Prices will increase next year." Which syllable is stressed in "increase"?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
They will record a new song.
/ðeɪ wɪl rɪˈkɔːrd ə nuː sɔːŋ/
Động từ: re-CORD.
This is a present for you.
/ðɪs ɪz ə ˈprezənt fɚ juː/
Danh từ: PRE-sent.
Please explain the problem again.
/pliːz ɪkˈspleɪn ðə ˈprɑːbləm əˈɡen/
ex-PLAIN (động từ), PROB-lem (danh từ).
The doctor will arrive soon.
/ðə ˈdɑːktɚ wɪl əˈraɪv suːn/
DOC-tor nhưng a-RIVE.
Don't forget to relax.
/doʊnt fɚˈɡet tə rɪˈlæks/
Cả hai động từ đều nhấn âm sau.