Unit 98 · Tính từ và trạng từ

Adjectives ending in -ing and -ed (boring/bored etc.)

Tính từ đuôi -ing và -ed

Unit này giúp bạn phân biệt tính từ đuôi -ing (mô tả thứ gây ra cảm xúc) và đuôi -ed (mô tả cảm xúc của người), như boring/bored.

A

Tính từ -ing: thứ gây ra cảm xúc

Tính từ đuôi -ing mô tả người, vật hay sự việc gây ra một cảm giác nào đó cho người khác. A boring film là bộ phim làm người xem thấy chán.

S (người/vật gây cảm xúc) + be + V-ing (adj)

  • The lecture was so boring that half the class fell asleep.

    Bài giảng chán đến mức nửa lớp ngủ gật.

  • The ending of the story was really surprising.

    Cái kết của câu chuyện thật bất ngờ.

  • Learning a new language can be very tiring.

    Học một ngôn ngữ mới có thể rất mệt.

B

Tính từ -ed: cảm xúc của người

Tính từ đuôi -ed mô tả người đó cảm thấy thế nào. Chủ ngữ thường là người (hoặc con vật). Sau nhiều tính từ -ed có giới từ đi kèm: interested in, bored with, excited about, surprised at/by.

S (người) + be/feel + V-ed (adj) (+ giới từ)

  • My dad is interested in old coins.

    Bố tôi rất thích sưu tầm tiền xu cổ.

  • After ten hours at work, Nam felt very tired.

    Sau mười tiếng làm việc, Nam thấy rất mệt.

  • The children were excited about Tết.

    Bọn trẻ háo hức chờ Tết.

Lưu ý

Lỗi rất hay gặp: "I am boring" nghĩa là "tôi là người nhạt nhẽo", không phải "tôi thấy chán". Muốn nói chán, hãy dùng "I am bored".

C

Các cặp tính từ thường gặp

Nhiều động từ chỉ cảm xúc tạo ra cặp -ing/-ed: interesting/interested, exciting/excited, confusing/confused, embarrassing/embarrassed, disappointing/disappointed, surprising/surprised, frightening/frightened, relaxing/relaxed.

V-ing = gây ra cảm xúc ; V-ed = cảm thấy

  • The instructions were confusing, so I was confused.

    Hướng dẫn khó hiểu nên tôi bị rối.

  • It was an embarrassing moment – I felt so embarrassed.

    Đó là một khoảnh khắc ngượng ngùng – tôi thấy xấu hổ vô cùng.

  • A week on Phú Quốc was very relaxing.

    Một tuần ở Phú Quốc thật thư giãn.

Lưu ý

Một người có thể là interesting (thú vị với người khác) và cũng có thể interested (thấy hứng thú) – hai nghĩa khác nhau.

Luyện tập

Bài tập Unit 98

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    The film was so   that I fell asleep.

  2. 02

    I'm   in learning Korean.

  3. 03

    After ten hours of work, Nam felt very (tire).

  4. 04

    The news about the flood was really (shock).

  5. 05

    Were you   when you forgot her name?

  6. 06

    The instructions were so (confuse) that nobody understood them.

  7. 07

    My exam results were  . I expected much better.

  8. 08

    The children were very (excite) about Tết.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.