Unit 99 · Tính từ và trạng từ

Adjectives: a nice new house, you look tired

Tính từ: trật tự tính từ và tính từ sau động từ

Unit này giúp bạn sắp xếp nhiều tính từ trước danh từ đúng thứ tự, và dùng tính từ sau các động từ như look, feel, sound, taste.

A

Tính từ ý kiến đứng trước tính từ sự thật

Khi có nhiều tính từ trước danh từ, tính từ chỉ ý kiến, đánh giá (nice, lovely, beautiful, delicious) thường đứng trước tính từ mô tả sự thật khách quan (old, big, red, Italian).

ý kiến + sự thật + danh từ

  • He drives a horrible old van.

    Anh ấy lái một chiếc xe tải cũ kỹ xấu xí.

  • We had a delicious hot bowl of bún bò.

    Chúng tôi ăn một tô bún bò nóng hổi, ngon tuyệt.

  • She is an intelligent young woman.

    Cô ấy là một phụ nữ trẻ thông minh.

B

Thứ tự các tính từ sự thật

Các tính từ sự thật thường theo thứ tự: kích cỡ → tuổi/độ mới → hình dạng → màu sắc → nguồn gốc → chất liệu → mục đích/loại, rồi đến danh từ. Không cần dùng quá ba tính từ trong một cụm.

size – age – shape – colour – origin – material – purpose + danh từ

  • a tiny square plastic box

    một cái hộp nhựa vuông nhỏ xíu

  • a big old brown dog

    một con chó nâu to, già

  • a pretty red silk scarf

    một chiếc khăn lụa đỏ xinh xắn

Lưu ý

Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ và theo thứ tự ngược lại (bàn – gỗ – tròn – nhỏ), nên người Việt hay đảo sai. Hãy đọc từ danh từ ngược ra.

C

Tính từ sau be, look, feel, sound, taste…

Sau các động từ nối (linking verbs) như be, look, feel, seem, sound, taste, smell, become, get, ta dùng tính từ chứ không dùng trạng từ, vì từ đó mô tả chủ ngữ chứ không mô tả hành động.

S + look/feel/sound/taste/smell/seem + adjective

  • These mangoes smell sweet.

    Mấy quả xoài này thơm ngọt.

  • You look tired. Did you sleep badly?

    Trông bạn mệt quá. Tối qua ngủ không ngon à?

  • The weather seems strange today.

    Thời tiết hôm nay có vẻ lạ.

Lưu ý

"The flowers smell wonderfully" là sai – nói "smell wonderful".

D

The first two, the last three…

Khi dùng first/last/next cùng với một con số, ta đặt first/last/next trước số: the first two days, the last three weeks.

the + first/last/next + số + danh từ

  • The last three episodes of the series were brilliant.

    Ba tập cuối của bộ phim rất tuyệt.

  • The last three questions were very hard.

    Ba câu hỏi cuối rất khó.

  • The next few weeks will be busy.

    Vài tuần tới sẽ rất bận.

Lưu ý

Không nói "the two first days".

Luyện tập

Bài tập Unit 99

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    They live in a   house.

  2. 02

    She bought a   table.

  3. 03

    This soup tastes  .

  4. 04

    Your idea sounds (interesting / interestingly).

  5. 05

    I spent the   of my holiday in bed with a cold.

  6. 06

    He was wearing a jacket. (black / leather / new)

  7. 07

    She is a singer. (young / beautiful / Vietnamese)

  8. 08

    The flowers in the garden smell (wonderful / wonderfully).

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.