Unit 101 · Tính từ và trạng từ
Adjectives and adverbs 2 (well, fast, late, hard/hardly)
Tính từ và trạng từ 2 (well, fast, late, hard/hardly)
Unit này giúp bạn dùng đúng well/good, các từ vừa là tính từ vừa là trạng từ (fast, hard, late), và nghĩa đặc biệt của hardly, lately.
Good và well
Good là tính từ, well là trạng từ tương ứng: a good cook – cooks well. Well cũng dùng trước quá khứ phân từ (well-known, well organised). Ngoài ra well còn là tính từ nghĩa là "khỏe" (I'm not well today).
good + noun ; verb + well ; well + V3
Lan is a good cook. She cooks really well.
Lan nấu ăn giỏi. Cô ấy nấu rất ngon.
The festival was well organised.
Lễ hội được tổ chức chu đáo.
Grandma isn't very well, so she's staying at home.
Bà không được khỏe lắm nên ở nhà.
Lưu ý
"He speaks English very good" là sai – dùng well.
Fast, hard, late, early: tính từ và trạng từ giống nhau
Một số từ có cùng dạng khi làm tính từ và trạng từ: fast, hard, late, early, straight, daily. Không có các dạng fastly hay hardly theo nghĩa "nhanh", "chăm chỉ".
a fast car / drive fast ; hard work / work hard ; a late train / arrive late
Don't eat so fast – you'll get a stomach ache.
Đừng ăn nhanh thế – sẽ bị đau bụng đấy.
It rained hard all afternoon.
Trời mưa to suốt buổi chiều.
We got up early to watch the sunrise.
Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
Lately và hardly: nghĩa khác hẳn
Lately nghĩa là "gần đây" (= recently), không phải "muộn". Hardly nghĩa là "hầu như không", mang nghĩa phủ định, không phải "chăm chỉ".
have/has + V3 … lately ; S + can/could + hardly + V
I've been very busy lately.
Dạo này tôi rất bận.
The music was so loud that we could hardly hear each other.
Nhạc to đến mức chúng tôi gần như không nghe được nhau nói.
He hardly said a word all evening.
Cả buổi tối anh ấy hầu như không nói lời nào.
Lưu ý
"She works hardly" có nghĩa là cô ấy gần như không làm gì – ngược với ý muốn nói!
Hardly any, hardly ever, hardly anything
Hardly hay đi với any/anyone/anything/ever: hardly any (hầu như không có chút nào), hardly ever (hầu như không bao giờ). Vì hardly đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not.
hardly + any/anyone/anything/ever
There were hardly any seats left on the train.
Trên tàu hầu như không còn ghế trống.
We hardly ever eat out these days.
Dạo này chúng tôi hầu như không bao giờ ăn ngoài.
Hardly anyone came to the meeting.
Hầu như chẳng ai đến buổi họp.
Lưu ý
"I can't hardly…" là sai – bỏ not đi.
Luyện tập
Bài tập Unit 101
Đã trả lời 0/8
- 01
Minh is a good swimmer. He swims very .
- 02
I missed the bus, so I had to walk (fast).
- 03
She works very – she's always in the office by seven.
- 04
Have you seen Hương ?
- 05
I was so tired that I could keep my eyes open.
- 06
The project was organised.
- 07
There's any milk left. Can you buy some?
- 08
The train arrived because of the storm.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.