Unit 100 · Tính từ và trạng từ

Adjectives and adverbs 1 (quick/quickly)

Tính từ và trạng từ 1 (quick/quickly)

Unit này giúp bạn phân biệt tính từ và trạng từ, biết cách tạo trạng từ đuôi -ly và dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, tính từ.

A

Tính từ bổ nghĩa danh từ, trạng từ bổ nghĩa động từ

Tính từ (adjective) mô tả danh từ: a careful driver. Trạng từ (adverb) mô tả cách thực hiện hành động: She drives carefully. Phần lớn trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ.

adjective + noun ; verb (+ object) + adverb

  • Minh is a careful driver. He drives carefully.

    Minh là người lái xe cẩn thận. Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

  • The old man walked slowly across the road.

    Ông cụ chậm rãi đi qua đường.

  • Please answer the questions honestly.

    Hãy trả lời các câu hỏi một cách trung thực.

Lưu ý

Trạng từ không đứng giữa động từ và tân ngữ: nói "She speaks English fluently", không nói "She speaks fluently English".

B

Quy tắc chính tả khi thêm -ly

Tính từ tận cùng -y đổi thành -ily (easy → easily, happy → happily). Tận cùng -le đổi thành -ly (gentle → gently, terrible → terribly). Tận cùng -ic thêm -ally (automatic → automatically, dramatic → dramatically).

-y → -ily ; -le → -ly ; -ic → -ically

  • She passed the test easily.

    Cô ấy qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.

  • He closed the door gently so he wouldn't wake the baby.

    Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng để không làm em bé thức giấc.

  • The lights switch off automatically at 10 p.m.

    Đèn tự động tắt lúc 10 giờ tối.

C

Trạng từ bổ nghĩa tính từ và trạng từ khác

Trạng từ cũng có thể đứng trước tính từ, quá khứ phân từ hoặc trạng từ khác để chỉ mức độ: extremely hot, seriously injured, surprisingly easy, incredibly quickly.

adverb + adjective / past participle / adverb

  • The hotel room was incredibly small.

    Phòng khách sạn nhỏ không tưởng.

  • The house was badly damaged in the storm.

    Ngôi nhà bị bão tàn phá nặng nề.

  • It's unusually cold for Sài Gòn today.

    Hôm nay Sài Gòn lạnh bất thường.

Lưu ý

"Serious injured" là sai – trước tính từ/phân từ phải dùng trạng từ.

D

Tính từ đuôi -ly

Một số từ tận cùng -ly là tính từ, không phải trạng từ: friendly, lovely, lively, lonely, elderly, silly. Chúng không có dạng trạng từ riêng; nếu cần, dùng in a … way.

in a friendly/lovely… way

  • The hotel staff were very friendly.

    Nhân viên khách sạn rất thân thiện.

  • She smiled at us in a friendly way.

    Cô ấy mỉm cười với chúng tôi một cách thân thiện.

  • An elderly man helped me find the station.

    Một ông cụ đã giúp tôi tìm nhà ga.

Luyện tập

Bài tập Unit 100

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Please drive  . The road is wet.

  2. 02

    Vy speaks English very (fluent).

  3. 03

    The test was   easy.

  4. 04

    He closed the door (quiet) so he wouldn't wake the baby.

  5. 05

    The staff at the hotel were very  .

  6. 06

    The team played (bad) and lost 3–0.

  7. 07

    Tâm was   injured in the crash.

  8. 08

    The machine switches off (automatic) at 10 p.m.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.