Unit 104 · Tính từ và trạng từ
quite, pretty, rather and fairly
Quite, pretty, rather và fairly
Unit này giúp bạn dùng các từ chỉ mức độ quite, pretty, rather, fairly (khá) và hiểu nghĩa "hoàn toàn" của quite với một số tính từ.
Quite và pretty = khá
Quite và pretty nghĩa là "khá", nhẹ hơn very. Pretty thân mật hơn, hay dùng trong văn nói. Chú ý vị trí: quite a/an + tính từ + danh từ, nhưng a pretty + tính từ + danh từ.
quite/pretty + adj ; quite a + adj + noun ; a pretty + adj + noun
It's quite an old building.
Đó là một tòa nhà khá cổ.
The exam was pretty hard, to be honest.
Nói thật thì bài thi khá khó.
She speaks English quite well.
Cô ấy nói tiếng Anh khá tốt.
Lưu ý
Không nói "a quite nice day" – đúng là "quite a nice day".
Rather
Rather cũng có nghĩa "khá", thường đi với ý tiêu cực hoặc diễn tả sự bất ngờ (rather expensive, rather cold). Rather có thể đứng trước so sánh hơn và too (rather colder, rather too long), điều mà quite, fairly không làm được. Có thể nói rather a … hoặc a rather …
rather + adj ; rather + comparative ; rather a + adj + noun / a rather + adj + noun
It's rather cold today, isn't it?
Hôm nay trời khá lạnh nhỉ?
This route is rather longer than I expected.
Tuyến đường này dài hơn tôi nghĩ khá nhiều.
It was rather a long journey.
Đó là một chuyến đi khá dài.
Fairly – mức độ nhẹ nhất
Fairly nhẹ hơn quite và pretty: "tương đối, kha khá". Thường dùng khi muốn nói điều gì đó ổn nhưng không có gì nổi bật.
fairly + adj/adv ; a fairly + adj + noun
The hotel was fairly clean, but nothing special.
Khách sạn tương đối sạch, nhưng không có gì đặc biệt.
I go to the gym fairly often.
Tôi đi tập thể dục tương đối thường xuyên.
It's a fairly small town.
Đó là một thị trấn tương đối nhỏ.
Quite = hoàn toàn
Với một số tính từ mang nghĩa tuyệt đối như sure, right, true, different, impossible, amazing, certain, quite có nghĩa là "hoàn toàn" (= completely). Not quite nghĩa là "chưa hẳn, chưa hoàn toàn".
quite + sure/right/different/impossible… ; not quite + adj
You're quite right – I made a mistake.
Bạn hoàn toàn đúng – tôi đã nhầm.
Getting a ticket at this time of year is quite impossible.
Mua được vé vào dịp này trong năm là hoàn toàn không thể.
The paint isn't quite dry yet, so don't touch it.
Sơn chưa khô hẳn đâu, đừng chạm vào.
Lưu ý
"Quite good" = khá tốt, nhưng "quite right" = hoàn toàn đúng. Nghĩa phụ thuộc vào tính từ đi sau.
Luyện tập
Bài tập Unit 104
Đã trả lời 0/8
- 01
It's nice day, isn't it?
- 02
The weather is colder than yesterday.
- 03
I'm sure I locked the door – I checked it twice. (hoàn toàn)
- 04
The food wasn't great, but it was cheap. (khá – cách nói thân mật, bắt đầu bằng p)
- 05
I'm not ready yet. Give me five minutes.
- 06
It was a difficult exam.
- 07
The film was good, but I wouldn't watch it again. (tương đối – mức nhẹ nhất, bắt đầu bằng f)
- 08
The two cities are different from each other. (hoàn toàn, bắt đầu bằng q)
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.