Unit 105 · Tính từ và trạng từ

Comparative 1 (cheaper, more expensive etc.)

So sánh hơn 1 (cheaper, more expensive…)

Unit này giúp bạn tạo dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ: thêm -er, dùng more, và các dạng bất quy tắc.

A

Tính từ ngắn: thêm -er

Tính từ một âm tiết thêm -er: cheap → cheaper, old → older. Tận cùng -e chỉ thêm -r (nice → nicer). Một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm (big → bigger, hot → hotter). Tính từ hai âm tiết tận cùng -y đổi thành -ier (easy → easier, busy → busier).

adj + -er + than

  • Your bag is heavier than mine.

    Túi của bạn nặng hơn túi của tôi.

  • Summers are getting hotter every year.

    Mùa hè mỗi năm một nóng hơn.

  • Mondays are always busier than Fridays at the bank.

    Ở ngân hàng, thứ Hai lúc nào cũng bận hơn thứ Sáu.

B

Tính từ dài: more + adj

Tính từ từ hai âm tiết trở lên (không tận cùng -y) thường dùng more: more expensive, more comfortable, more modern. Một số tính từ hai âm tiết có thể dùng cả hai cách: quieter/more quiet, simpler/more simple, narrower/more narrow. Less là dạng ngược lại của more.

more/less + adj + than

  • Cities are usually more crowded than villages.

    Thành phố thường đông đúc hơn nông thôn.

  • Đà Lạt is quieter than Nha Trang.

    Đà Lạt yên tĩnh hơn Nha Trang.

  • This laptop is less expensive than I expected.

    Chiếc laptop này rẻ hơn tôi nghĩ.

Lưu ý

Không dùng cả hai: "more cheaper" là sai.

C

Trạng từ so sánh

Trạng từ đuôi -ly dùng more: more slowly, more carefully. Những trạng từ có cùng dạng với tính từ thì thêm -er: faster, harder, later, earlier.

more + adv-ly ; fast/hard/late/early + -er

  • Please explain it more clearly.

    Làm ơn giải thích rõ hơn.

  • She got up earlier than her husband.

    Cô ấy dậy sớm hơn chồng.

  • You need to work harder.

    Bạn cần làm việc chăm chỉ hơn.

D

Dạng bất quy tắc

good/well → better; bad/badly → worse; far → further/farther. Further còn có nghĩa "thêm" (= more, additional): further information, further questions; trường hợp này không dùng farther.

better / worse / further (farther)

  • My cold is worse this morning.

    Sáng nay tôi bị cảm nặng hơn.

  • She sings better than her sister.

    Cô ấy hát hay hơn chị gái.

  • For further information, please visit our website.

    Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.

Lưu ý

"More good", "badder" đều sai.

Luyện tập

Bài tập Unit 105

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    My new flat is (big) than my old one.

  2. 02

    Hà Nội is   than Hồ Chí Minh City in winter.

  3. 03

    Travelling by train is (comfortable) than by bus.

  4. 04

    This exercise is   than the last one.

  5. 05

    The weather today is (bad) than yesterday.

  6. 06

    Could you drive  ? You're scaring me.

  7. 07

    Sorry I'm late. My bus came   than usual.

  8. 08

    Can I ask you some (far) questions?

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.