Unit 106 · Tính từ và trạng từ

Comparative 2 (much better / any better etc.)

So sánh hơn 2 (much better, any better…)

Unit này giúp bạn nhấn mạnh hoặc làm nhẹ mức so sánh (much, far, a bit), dùng any/no + so sánh hơn, better and better và the more … the more.

A

Much, a lot, far, a bit, slightly + so sánh hơn

Để nói khác biệt lớn, dùng much, a lot, far trước so sánh hơn. Để nói khác biệt nhỏ, dùng a bit, a little, slightly. Không dùng very trước so sánh hơn.

much/a lot/far/a bit/a little/slightly + comparative

  • Flying is a lot quicker than taking the train.

    Đi máy bay nhanh hơn đi tàu nhiều.

  • His second book was far more interesting than his first.

    Cuốn sách thứ hai của anh ấy hay hơn cuốn đầu rất nhiều.

  • Could you speak slightly louder, please?

    Bạn có thể nói to hơn một chút được không?

Lưu ý

"Very cheaper" là sai – dùng much cheaper.

B

Any/no + so sánh hơn

Any + so sánh hơn dùng trong câu phủ định và câu hỏi (not any longer, any better?). No + so sánh hơn mang nghĩa phủ định (no better = không tốt hơn chút nào).

not … any + comparative ; no + comparative

  • I couldn't wait any longer, so I went home.

    Tôi không thể chờ thêm nữa nên đã về nhà.

  • Is your cough any better today?

    Hôm nay bạn đỡ ho chút nào chưa?

  • The new version is no faster than the old one.

    Phiên bản mới chẳng nhanh hơn bản cũ chút nào.

C

Better and better, more and more

Lặp lại dạng so sánh hơn để nói điều gì đó thay đổi liên tục: càng ngày càng … Với tính từ dài dùng more and more + adj.

adj-er and adj-er ; more and more + adj

  • The queue got longer and longer.

    Hàng người xếp càng lúc càng dài.

  • Your English is getting better and better.

    Tiếng Anh của bạn ngày càng tốt hơn.

  • Houses in the city are becoming more and more expensive.

    Nhà ở thành phố ngày càng đắt.

Lưu ý

Không nói "more and more cold" – dùng colder and colder.

D

The … the … (càng … càng …)

Cấu trúc the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn … diễn tả hai việc thay đổi cùng nhau.

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

  • The more I read, the more I understand.

    Tôi càng đọc nhiều thì càng hiểu nhiều.

  • The bigger the house, the higher the rent.

    Nhà càng to thì tiền thuê càng cao.

  • The older I get, the less I sleep.

    Càng lớn tuổi tôi càng ngủ ít.

Lưu ý

Đừng quên the ở cả hai vế.

E

Older và elder

Elder chỉ dùng trước danh từ khi nói về anh chị em trong gia đình (my elder brother). Không dùng elder với than; khi so sánh tuổi, dùng older.

older than ; my elder brother/sister

  • Is Hải older than his wife?

    Hải có lớn tuổi hơn vợ không?

  • My elder brother lives in Đà Nẵng.

    Anh trai tôi sống ở Đà Nẵng.

  • This temple is older than the city itself.

    Ngôi chùa này còn lâu đời hơn cả thành phố.

Luyện tập

Bài tập Unit 106

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    This phone is   cheaper than that one.

  2. 02

    The more you practise, the (good) you'll become.

  3. 03

    It's getting  .

  4. 04

    I'm feeling a better today, thanks.

  5. 05

    The traffic is   worse than it was last year.

  6. 06

    The bus still hadn't come, and I couldn't wait any (long).

  7. 07

    My sister is three years   than me.

  8. 08

    The (soon) we leave, the earlier we'll arrive.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.