Unit 110 · Tính từ và trạng từ

Word order 2: adverbs with the verb

Trật tự từ 2: trạng từ đi với động từ

Unit này giúp bạn đặt đúng vị trí các trạng từ như always, also, already, probably, all, both trong câu.

A

Trước động từ chính

Các trạng từ như always, usually, often, never, also, just, already, even thường đứng giữa câu, ngay trước động từ chính.

S + adverb + main verb

  • I usually drink coffee after lunch.

    Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa.

  • Tuấn also plays the guitar.

    Tuấn cũng chơi ghi-ta.

  • We never eat out on weekdays.

    Chúng tôi không bao giờ ăn ngoài vào ngày thường.

Lưu ý

Sai: "I drink usually coffee." Trạng từ không đứng giữa động từ và tân ngữ.

B

Sau am/is/are/was/were

Khi động từ chính là be, trạng từ đứng sau be.

S + be + adverb

  • She is always cheerful.

    Cô ấy lúc nào cũng vui vẻ.

  • The trains were often late last winter.

    Mùa đông năm ngoái tàu hay bị trễ.

  • My parents are both doctors.

    Bố mẹ tôi đều là bác sĩ.

C

Sau trợ động từ đầu tiên

Khi có trợ động từ (have, will, can, should…), trạng từ đứng sau trợ động từ đầu tiên, trước động từ chính.

S + auxiliary + adverb + main verb

  • We have already booked the tickets.

    Chúng tôi đã đặt vé rồi.

  • You can always ask me for help.

    Bạn luôn có thể nhờ tôi giúp.

  • The house has never been painted.

    Ngôi nhà chưa bao giờ được sơn.

Lưu ý

Với nhiều trợ động từ, trạng từ vẫn đứng sau cái đầu tiên: "It has never been painted."

D

Probably, certainly với câu phủ định; all và both

Probably và certainly đứng trước trợ động từ phủ định (won't, doesn't, isn't…). All và both theo quy tắc giống các trạng từ trên: trước động từ chính, sau be hoặc trợ động từ.

S + probably + won't/doesn't… | We all + V / We are all…

  • It probably won't rain tomorrow.

    Có lẽ ngày mai trời sẽ không mưa.

  • He certainly doesn't want to move.

    Chắc chắn anh ấy không muốn chuyển đi.

  • We all love bún chả.

    Tất cả chúng tôi đều thích bún chả.

  • They have both finished their exams.

    Cả hai đứa đã thi xong.

Lưu ý

So sánh: "It will probably rain" (khẳng định) nhưng "It probably won't rain" (phủ định).

Luyện tập

Bài tập Unit 110

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    She   late for class.

  2. 02

    I   tea in the morning.

  3. 03

    Tom Japanese. (also / speaks)

  4. 04

    We finished the report. (have / already)

  5. 05

    My parents teachers. (both / are)

  6. 06

    We   tired after the long trip.

  7. 07

    You call me if you need help. (always / can)

  8. 08

    He   come to the party. He's very busy.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.