Unit 111 · Tính từ và trạng từ

still · any more · yet · already

still · any more · yet · already

Unit này giúp bạn phân biệt still (vẫn), any more/no longer (không… nữa), yet (chưa/đã… chưa) và already (đã… rồi).

A

Still: vẫn còn

Still diễn tả một tình huống vẫn tiếp tục, chưa thay đổi. Still đứng trước động từ chính, sau be hoặc trợ động từ; trong câu phủ định, still đứng trước trợ động từ phủ định.

S + still + V | S + be + still | S + still + haven't/don't…

  • It's midnight and Nam is still studying.

    Nửa đêm rồi mà Nam vẫn đang học.

  • Do you still live in Cần Thơ?

    Bạn vẫn sống ở Cần Thơ à?

  • I sent the email hours ago, but she still hasn't replied.

    Tôi gửi email mấy tiếng rồi mà cô ấy vẫn chưa trả lời.

Lưu ý

"She still hasn't replied" nhấn mạnh sự chờ đợi lâu, thường mang ý hơi bực bội.

B

Not … any more / any longer / no longer

Dùng khi một tình huống đã dừng lại. Any more và any longer đứng cuối câu phủ định; no longer đứng giữa câu và trang trọng hơn.

S + don't/doesn't… + V + any more / any longer | S + no longer + V

  • Linh doesn't work here any more.

    Linh không làm ở đây nữa.

  • I can't wait any longer.

    Tôi không thể đợi lâu hơn nữa.

  • This model is no longer available.

    Mẫu này không còn bán nữa.

Lưu ý

Không dùng "no more" theo nghĩa này: sai "He no more works here".

C

Yet: chưa / đã… chưa

Yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi để nói về việc ta mong sẽ xảy ra. Yet thường đứng cuối câu.

S + haven't/hasn't + V3 + yet | Have/Has + S + V3 + yet?

  • We haven't decided where to go for Tết yet.

    Chúng tôi vẫn chưa quyết định đi đâu dịp Tết.

  • Has the parcel arrived yet?

    Bưu kiện đã đến chưa?

  • The results aren't ready yet.

    Kết quả vẫn chưa có.

Lưu ý

So sánh: "She hasn't replied yet" (bình thường) và "She still hasn't replied" (nhấn mạnh đã quá lâu).

D

Already: đã… rồi (sớm hơn mong đợi)

Already cho biết việc gì đó xảy ra sớm hơn ta nghĩ. Already thường đứng trước động từ chính hoặc sau be/trợ động từ.

S + have/has + already + V3 | S + be + already

  • Wow, you've already cleaned the kitchen!

    Ồ, bạn dọn bếp xong rồi à!

  • It's only 7 a.m. and the market is already busy.

    Mới 7 giờ sáng mà chợ đã đông rồi.

  • I've already seen this film.

    Tôi đã xem phim này rồi.

Luyện tập

Bài tập Unit 111

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Is it   raining? I want to go out.

  2. 02

    I haven't finished my homework .

  3. 03

    It's 10 a.m. and Nam is asleep.

  4. 04

    Linh doesn't live in Huế  . She moved to Sài Gòn.

  5. 05

    Wow, you've finished! That was fast.

  6. 06

    He   hasn't replied to my message, and I sent it last week.

  7. 07

    We   use this old laptop. It's too slow.

  8. 08

    Kim used to play the piano, but she doesn't play it .

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.