Unit 103 · Tính từ và trạng từ
enough and too
Enough và too
Unit này giúp bạn dùng enough (đủ) và too (quá) đúng vị trí với tính từ, trạng từ, danh từ, và đi kèm for + người + to-infinitive.
Vị trí của enough
Enough đứng trước danh từ (enough money, enough time) nhưng đứng sau tính từ và trạng từ (old enough, fast enough). Enough cũng có thể đứng một mình khi danh từ đã rõ.
enough + noun ; adjective/adverb + enough
Are there enough chairs for all the guests?
Có đủ ghế cho tất cả khách không?
This bag isn't big enough for all my clothes.
Cái túi này không đủ to để đựng hết quần áo của tôi.
You didn't practise hard enough.
Bạn đã không luyện tập đủ chăm chỉ.
Lưu ý
Người Việt hay nói "enough warm" theo kiểu "đủ ấm" – sai. Tính từ phải đứng trước: warm enough.
Too + tính từ/trạng từ; too much/many
Too (quá, hơn mức cần thiết) đứng trước tính từ hoặc trạng từ. Với danh từ, dùng too much (không đếm được) hoặc too many (đếm được số nhiều). Too mang nghĩa tiêu cực, khác với very.
too + adj/adv ; too much + uncountable noun ; too many + plural noun
It is too dark to read in here.
Trong này tối quá, không đọc được.
There are too many motorbikes in the city centre.
Trung tâm thành phố có quá nhiều xe máy.
You put too much sugar in my coffee.
Bạn cho quá nhiều đường vào cà phê của tôi.
Lưu ý
"It's very hot, but I'll drink it" khác với "It's too hot to drink" (không uống được).
Enough/too + for someone + to-infinitive
Sau enough và too có thể thêm for + người và/hoặc to + động từ nguyên mẫu để nói ai làm được hay không làm được việc gì.
too/enough … (+ for somebody) + to V
She is tall enough to reach the top shelf.
Cô ấy đủ cao để với tới ngăn trên cùng.
The exercise was too difficult for me to do.
Bài tập quá khó, tôi không làm được.
Is there enough food for everyone to have some?
Có đủ đồ ăn cho mọi người không?
Không lặp lại tân ngữ
Khi chủ ngữ của câu đồng thời là tân ngữ của động từ nguyên mẫu, ta không thêm it/them ở cuối.
S + be + too/adj enough + to V (không có it/them)
The suitcase was too big for him to carry.
Chiếc vali quá to, anh ấy không mang nổi.
These shoes aren't big enough to wear.
Đôi giày này không đủ rộng để đi.
The river is too dirty to swim in.
Con sông bẩn quá, không bơi được.
Lưu ý
"The box was too heavy to lift it" là sai.
Luyện tập
Bài tập Unit 103
Đã trả lời 0/8
- 01
We don't have to buy a new car.
- 02
Is the water to swim in?
- 03
This coffee is hot to drink. Let's wait a minute.
- 04
There are many cars in the city centre.
- 05
He isn't old to drive.
- 06
You're speaking . I can't understand you.
- 07
The box was too heavy for me .
- 08
I ate much at dinner and now I feel sick.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.