Unit 107 · Tính từ và trạng từ

Comparative 3 (as … as / than)

So sánh 3 (as … as / than)

Unit này giúp bạn so sánh bằng với as … as, not as … as, twice as … as, the same as, và dùng đúng đại từ sau than/as.

A

As … as và not as/so … as

As + tính từ/trạng từ + as nghĩa là "bằng". Not as … as (hoặc not so … as) nghĩa là "không bằng" – tương đương với so sánh hơn theo chiều ngược lại.

as + adj/adv + as ; not as/so + adj/adv + as

  • This street is as busy as the main road.

    Con phố này đông đúc không kém đường chính.

  • My Chinese isn't as good as my English.

    Tiếng Trung của tôi không giỏi bằng tiếng Anh.

  • The exam wasn't so difficult as we feared.

    Bài thi không khó như chúng tôi lo.

Lưu ý

Không dùng dạng so sánh hơn giữa as … as: "as colder as" là sai.

B

Twice as …, just as …, nearly as …

Có thể thêm các từ trước as … as để nói rõ mức độ: just as (đúng bằng), nearly/almost as (gần bằng), not nearly as (kém xa), twice/three times as (gấp đôi/gấp ba).

twice / three times / just / nearly + as … as

  • Petrol costs twice as much as it did ten years ago.

    Xăng giờ đắt gấp đôi mười năm trước.

  • Our new office is three times as large as the old one.

    Văn phòng mới của chúng tôi rộng gấp ba văn phòng cũ.

  • Hải Phòng is almost as big as Đà Nẵng.

    Hải Phòng rộng gần bằng Đà Nẵng.

C

The same as

Để nói hai thứ giống nhau, dùng the same (+ danh từ) + as. Không dùng the same like hay the same than.

the same (+ noun) + as

  • The weather today is the same as yesterday.

    Thời tiết hôm nay giống hệt hôm qua.

  • She goes to the same school as my son.

    Cô bé học cùng trường với con trai tôi.

  • Your phone is the same as mine.

    Điện thoại của bạn giống hệt của tôi.

D

Than me / than I am / than I do

Sau than và as, ta thường dùng đại từ tân ngữ (me, him, her…) khi không có động từ theo sau. Nếu có động từ, dùng đại từ chủ ngữ + trợ động từ: than I am, as she does.

than/as + me/him/her… ; than/as + I/he/she + am/do/can…

  • She's older than me.

    Cô ấy lớn tuổi hơn tôi.

  • My brother eats more than I do.

    Em trai tôi ăn nhiều hơn tôi.

  • You're not as busy as I am.

    Bạn không bận bằng tôi.

Lưu ý

"He runs faster than I run it" là sai. Hãy dùng trợ động từ do thay cho động từ.

Luyện tập

Bài tập Unit 107

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nam is as tall   his father.

  2. 02

    The film wasn't good as the book.

  3. 03

    My salary is the same   yours.

  4. 04

    This room is twice big as that one.

  5. 05

    He runs faster than I  .

  6. 06

    Our house is as expensive as yours. We paid a little less. (gần bằng)

  7. 07

    It's not   as I thought.

  8. 08

    The new bridge is three as long as the old one.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.