Unit 57 · V-ing và to V

Verb + -ing or to … 2 (try, need, help)

V-ing hay to V (2): try, need, help

Unit này giúp bạn phân biệt try to do và try doing, need to do và need doing, cũng như cách dùng help và can't help.

A

try to V và try V-ing

try + to V: cố gắng làm một việc khó, có thể không làm được. try + V-ing: thử làm một việc (dễ làm) xem nó có giải quyết được vấn đề không.

try + to V (cố gắng) | try + V-ing (thử xem)

  • I tried to lift the box, but it was too heavy.

    Tôi cố nhấc cái hộp lên nhưng nó nặng quá.

  • Please try to be on time tomorrow.

    Mai cố gắng đến đúng giờ nhé.

  • If your laptop is slow, try restarting it.

    Nếu máy tính chậm, thử khởi động lại xem.

  • The soup was bland, so I tried adding some fish sauce.

    Canh nhạt nên tôi thử thêm chút nước mắm.

B

need to V và need V-ing

need + to V: cần phải làm gì (chủ ngữ tự làm). need + V-ing: cái gì đó cần được làm, mang nghĩa bị động, tương đương need to be + V3.

S (người) + need + to V | S (vật) + need + V-ing = need to be V3

  • I need to get up early tomorrow.

    Mai tôi cần dậy sớm.

  • You don't need to pay; it's free.

    Bạn không cần trả tiền, miễn phí mà.

  • My bike needs repairing.

    Xe đạp của tôi cần được sửa.

  • The walls need to be painted.

    Tường cần được sơn lại.

Lưu ý

Không nói "My bike needs to repair" (xe không tự sửa). Nói: needs repairing hoặc needs to be repaired.

C

help và can't help

help + (O) + V hoặc to V: giúp ai làm gì, có hay không có to đều đúng. can't/couldn't help + V-ing: không thể nhịn được, không kìm được việc gì.

help + (O) + (to) V | can't help + V-ing

  • Could you help me move this table?

    Bạn giúp tôi chuyển cái bàn này được không?

  • Regular exercise helps to reduce stress.

    Tập thể dục đều đặn giúp giảm căng thẳng.

  • I couldn't help smiling when I saw the puppy.

    Tôi không nhịn được cười khi thấy chú cún.

  • She can't help worrying about her son.

    Cô ấy không thể không lo cho con trai.

Lưu ý

can't help + V-ing khác hẳn nghĩa "giúp": I can't help laughing = Tôi không nhịn được cười.

Luyện tập

Bài tập Unit 57

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I tried   the window, but it was stuck.

  2. 02

    Could you help me (carry) these boxes?

  3. 03

    You don't need (bring) any food; we'll have plenty.

  4. 04

    The story was so funny that I couldn't help  .

  5. 05

    This shirt is dirty. It needs (wash).

  6. 06

    If you can't sleep, try   a glass of warm milk before bed.

  7. 07

    The grass in the garden is very long. It needs  .

  8. 08

    I tried hard (concentrate), but the music next door was too loud.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.