Unit 7 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ

Present perfect 1 (I have done)

Thì hiện tại hoàn thành (1)

Unit này giúp bạn dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) để nói về việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc liên quan đến hiện tại, kèm just, already, yet.

A

Việc trong quá khứ có kết quả ở hiện tại

Dùng hiện tại hoàn thành khi một hành động đã xảy ra (không nói rõ lúc nào) và kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng tới bây giờ.

S + have/has + V3 (quá khứ phân từ) · S + haven't/hasn't + V3 · Have/Has + S + V3?

  • I can't open the door. I've lost my key.

    Tôi không mở được cửa. Tôi làm mất chìa khoá rồi (giờ vẫn không có chìa).

  • Oh no! I've spilt coffee on my shirt.

    Ôi không! Tôi làm đổ cà phê lên áo rồi.

  • The lift is working again. They've repaired it.

    Thang máy chạy lại rồi. Người ta đã sửa xong.

Lưu ý

Cần nhớ quá khứ phân từ (V3) của động từ bất quy tắc: lose → lost, break → broken, write → written, eat → eaten.

B

Thông báo tin mới

Hiện tại hoàn thành thường dùng để báo một tin mới xảy ra, người nghe chưa biết.

S + have/has + V3

  • Guess what? Our company has opened a new office in Cần Thơ.

    Biết gì chưa? Công ty mình vừa mở văn phòng mới ở Cần Thơ.

  • The price of petrol has gone up again.

    Giá xăng lại tăng rồi.

  • Have you heard? Our teacher has had a baby.

    Bạn nghe tin chưa? Cô giáo mình vừa sinh em bé.

C

just, already, yet

just = vừa mới; already = đã rồi (sớm hơn dự kiến); cả hai đứng giữa have/has và V3. yet = chưa/đã … chưa, dùng trong câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu.

have/has + just/already + V3 · haven't/hasn't + V3 … yet · Have/Has + S + V3 … yet?

  • Is Nam here? — No, he's just left.

    Nam có ở đây không? — Không, cậu ấy vừa đi.

  • Don't worry about the tickets. I've already booked them.

    Đừng lo vé. Tôi đặt rồi.

  • The shop hasn't replied to my message yet.

    Cửa hàng vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.

  • Has the rain stopped yet?

    Trời tạnh mưa chưa?

Lưu ý

"Chưa" trong tiếng Việt thường tương đương "not … yet", không phải "still not" hay "not already".

D

gone to và been to

He has gone to … = anh ấy đã đi đến đó và giờ vẫn chưa về. He has been to … = anh ấy đã từng đến đó (và đã quay về).

has gone to (đang ở đó) · has been to (đã đi và về)

  • Minh isn't here. He's gone to the post office.

    Minh không có ở đây. Cậu ấy ra bưu điện rồi.

  • I've been to the post office. Here are your stamps.

    Tôi vừa đi bưu điện về. Tem của bạn đây.

  • Hoa has been to Japan three times.

    Hoa đã đến Nhật ba lần.

Luyện tập

Bài tập Unit 7

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I can't open the door. I (lose) my key.

  2. 02

    Hurry up! The film  .

  3. 03

    Is Nam here? — No, he (just/leave).

  4. 04

      you finished your homework yet?

  5. 05

    Look! Somebody (break) the window.

  6. 06

    Minh isn't here. He   to the post office. He'll be back soon.

  7. 07

    I (not/read) the email yet. What does it say?

  8. 08

    Good news! Lan   her driving test.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.