Unit 12 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ

for and since · when … ? and how long … ?

for và since · when …? và how long …?

Unit này giúp bạn phân biệt for (khoảng thời gian) với since (mốc bắt đầu), dùng ago với quá khứ đơn, và phân biệt câu hỏi When …? với How long …?

A

for và since

for + khoảng thời gian (for two hours, for ten years, for ages). since + mốc thời gian bắt đầu (since 2015, since Monday, since I was a child). Cả hai thường đi với hiện tại hoàn thành.

for + khoảng thời gian · since + mốc thời gian / mệnh đề quá khứ

  • My cousin has studied piano for six months.

    Em họ tôi học piano được sáu tháng rồi.

  • Bảo has played in this band since 2019.

    Bảo chơi trong ban nhạc này từ năm 2019.

  • The café has been open since the end of the summer.

    Quán cà phê mở cửa từ cuối mùa hè.

  • I haven't eaten anything since breakfast.

    Từ bữa sáng đến giờ tôi chưa ăn gì.

Lưu ý

Người Việt hay nhầm "since two years" — sai. "hai năm" là khoảng thời gian nên phải dùng for.

B

ago với quá khứ đơn

ago đứng sau khoảng thời gian, tính ngược từ bây giờ về quá khứ, và đi với quá khứ đơn (không đi với hiện tại hoàn thành).

S + V2 + khoảng thời gian + ago

  • The bus left ten minutes ago.

    Xe buýt đã chạy cách đây mười phút.

  • I met Lan two weeks ago.

    Tôi gặp Lan hai tuần trước.

  • How long ago did you start learning Chinese?

    Bạn bắt đầu học tiếng Trung cách đây bao lâu?

Lưu ý

So sánh: "I started six years ago" = "I've been doing it for six years".

C

When …? và How long …?

When …? hỏi về thời điểm, trả lời bằng quá khứ đơn. How long …? hỏi về khoảng thời gian đến nay, dùng hiện tại hoàn thành.

When + did + S + V? · How long + have/has + S + (been) …?

  • When did Hải buy his motorbike? — Last spring.

    Hải mua xe máy khi nào? — Mùa xuân năm ngoái.

  • How long have you been learning Chinese? — For three years.

    Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? — Ba năm.

  • When did they get married?

    Họ cưới nhau khi nào?

Lưu ý

Sai: "When have you started…?". When luôn chỉ một thời điểm cụ thể nên dùng quá khứ đơn.

D

It's … since …

Cấu trúc It's (It has been) + khoảng thời gian + since + quá khứ đơn dùng để nói đã bao lâu kể từ lần cuối việc gì xảy ra.

It's / It's been + khoảng thời gian + since + S + V2

  • It's six months since Hiền started her new job.

    Đã sáu tháng kể từ khi Hiền bắt đầu công việc mới.

  • It's been ages since we went out together.

    Lâu lắm rồi chúng mình không đi chơi cùng nhau.

  • How long is it since you left school?

    Bạn ra trường được bao lâu rồi?

Luyện tập

Bài tập Unit 12

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I've lived here   2015.

  2. 02

    She has worked at the hospital   ten years.

  3. 03

    We moved to Hải Phòng six years .

  4. 04

    It's two years I last saw my cousin.

  5. 05

    When   learning Chinese?

  6. 06

    They've been married Tết last year.

  7. 07

    It's ages since we   out together.

  8. 08

    Lan has been waiting half an hour.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.