Unit 18 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ
used to (do)
used to (do)
Unit này giúp bạn dùng used to + động từ nguyên mẫu để nói về thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
Thói quen và trạng thái trong quá khứ
used to + V nghĩa là "trước đây thường/từng…", việc đó lặp lại hoặc đúng trong một giai đoạn quá khứ nhưng nay đã kết thúc. Có thể dùng cho cả hành động lặp lại lẫn trạng thái (be, have, live, like…).
S + used to + V (nguyên mẫu)
My mother used to sell vegetables at Đồng Xuân Market.
Mẹ tôi từng bán rau ở chợ Đồng Xuân.
There used to be a lot of trees along this road.
Trước đây dọc con đường này có rất nhiều cây.
Mr Bình used to be a taxi driver.
Ông Bình từng là tài xế taxi.
My grandfather used to smoke, but he gave up ten years ago.
Ông tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ mười năm trước.
Lưu ý
Luôn là used to (có -d) trong câu khẳng định: "I use to play" là sai.
Phủ định và câu hỏi
Câu phủ định và câu hỏi dùng did, nên động từ trở về use to (không có -d). Dạng used not to + V cũng đúng nhưng trang trọng hơn.
S + didn't use to + V · Did + S + use to + V?
Hùng didn't use to like vegetables, but now he loves them.
Trước kia Hùng không thích ăn rau, nhưng giờ lại rất thích.
Did your teachers use to give you much homework?
Hồi trước thầy cô có hay giao nhiều bài tập cho bạn không?
Where did your family use to spend Tết?
Trước đây gia đình bạn thường ăn Tết ở đâu?
Lưu ý
Sai: "Did you used to…?" — sau did, động từ phải ở nguyên mẫu (use).
Chỉ dùng cho quá khứ
used to không có dạng hiện tại. Để nói về thói quen hiện tại, dùng hiện tại đơn (thường kèm usually).
Hiện tại: S + (usually) + V / V-s
Now my father usually walks in the park after dinner.
Giờ bố tôi thường đi dạo trong công viên sau bữa tối.
I used to drink a lot of coffee. Now I usually drink tea.
Trước tôi uống nhiều cà phê. Giờ tôi thường uống trà.
She used to work in a bank. Now she runs a café in Đà Lạt.
Cô ấy từng làm ngân hàng. Giờ cô ấy mở quán cà phê ở Đà Lạt.
Lưu ý
Đừng nhầm với be used to + V-ing (đã quen với việc gì) — đó là cấu trúc khác, sẽ học ở unit sau.
used to hay quá khứ đơn
Có thể dùng quá khứ đơn thay used to cho thói quen quá khứ. Nhưng khi nói hành động xảy ra một lần, bao nhiêu lần cụ thể, hoặc kéo dài bao lâu, chỉ dùng quá khứ đơn.
used to + V (thói quen chung) · V2 (một lần / số lần cụ thể)
We used to go to Nha Trang every summer.
Hồi trước mùa hè nào chúng tôi cũng đi Nha Trang.
Linh called me four times yesterday.
Hôm qua Linh gọi cho tôi bốn lần.
I lived in Huế for four years.
Tôi đã sống ở Huế bốn năm.
Lưu ý
Sai: "I used to go there three times last year".
Luyện tập
Bài tập Unit 18
Đã trả lời 0/8
- 01
I (play) football every afternoon when I was at school.
- 02
There a cinema here, but it closed years ago.
- 03
Hùng (not/like) vegetables when he was a child, but now he loves them.
- 04
live in the countryside?
- 05
My grandfather (smoke) when he was young, but he gave up ten years ago.
- 06
These days I to work by bike.
- 07
This street (be) very quiet, but now there's a lot of traffic.
- 08
Last summer I to Nha Trang three times.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.